Bala Town F.C.
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Haverfordwest County A.F.C.

Bala Town F.C. vs Haverfordwest County A.F.C.

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 2-0 Haverfordwest County A.F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 21 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 3, hòa 2, Haverfordwest County A.F.C. thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 13
Sân vận động
Maes Tegid, Bala, Gwynedd
Phong độ
WWLWL Bala Town F.C.
LLWDW Haverfordwest County A.F.C.
  1. 19' A. Macnamara
  2. 40' M. Taylor-Crossdale
  3. 45'+3 G. Newell 1-0
  4. HT1-0
  5. 51' T. Owen
  6. 55' O. Abadaki
  7. 60' Z. Jones
  8. 61' G. Newell11m 2-0
  9. 62' B. Fawcett H. John
  10. 70' K. Smith R. Rogers
  11. 72' L. Jenkins
  12. 76' K. Williams-Lowe T. Owen
  13. 76' R. Dyer J. Wilson
  14. 86' J. Ukek A. Edwards
  15. 89' D. Hawkins
  16. FT2-0

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. K. Absalom
  2. R. White
  3. N. Peate
  4. K. Harrison
  5. A. Edwards ▼ 86'
  6. Paulo Mendes
  7. N. Burke
  8. O. Shannon
  9. R. Rogers ▼ 70'
  10. O. Abadaki
  11. G. Newell

Dự bị 7

  1. K. Smith ▲ 70'
  2. J. Ukek ▲ 86'
  3. I. Roberts
  4. L. Wall
  5. N. Arsan
  6. T. Knight
  7. C. Lingouba
Haverfordwest County A.F.C. HLV: T. Pennock
  1. Z. Jones
  2. R. Abbruzzese
  3. L. Tabone
  4. L. Jenkins
  5. A. MacNamara
  6. R. Watts
  7. T. Owen ▼ 76'
  8. H. John ▼ 62'
  9. M. Taylor-Crossdale
  10. D. Hawkins
  11. J. Wilson ▼ 76'

Dự bị 6

  1. B. Fawcett ▲ 62'
  2. K. Williams-Lowe ▲ 76'
  3. R. Dyer ▲ 76'
  4. I. Humphreys
  5. I. Knott
  6. O. Borg

Thống kê

01
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
53Ghi được48
37Thủng lưới54
1.33Bàn thắng mỗi trận1.12
15Giữ sạch lưới11
15Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu