Bala Town F.C.
2 : 2
FT · Hiệp một 1:2
·
Newtown AFC

Bala Town F.C. vs Newtown AFC

Tỷ số chung cuộc: Bala Town F.C. 2-2 Newtown AFC tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 20 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bala Town F.C. thắng 2, hòa 3, Newtown AFC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Vòng 8
Sân vận động
Maes Tegid, Bala, Gwynedd
Phong độ
WWWLW Bala Town F.C.
WDWWW Newtown AFC
  1. 9' 0-1 A. Williams
  2. 19' 0-2 J. Oswell
  3. 41' C. Norton Hussein Mehasseb
  4. 45'+2 A. Edwards 1-2
  5. HT1-2
  6. 54' G. Hughes
  7. 69' K. Lloyd
  8. 72' C. Roberts
  9. 72' N. Peate
  10. 72' O. Sharp Z. Ismail
  11. 77' D. Malone N. Burke
  12. 80' N. Peate 2-2
  13. 81' J. Oswell
  14. 83' H. Boakye A. Williams
  15. 85' O. Abadaki
  16. 90'+2 A. Edwards
  17. FT2-2

Đội hình

Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. J. Torrance
  2. R. White
  3. N. Peate
  4. K. Harrison
  5. A. Downes
  6. K. Lloyd
  7. A. Edwards
  8. N. Burke ▼ 77'
  9. O. Abadaki
  10. J. Malkin
  11. Hussein Mehasseb ▼ 41'

Dự bị 7

  1. C. Norton ▲ 41'
  2. D. Malone ▲ 77'
  3. L. Beck
  4. N. Arsan
  5. R. Jones
  6. T. Hughes
  7. U. Kargbo
Newtown AFC HLV: S. Ruscoe
  1. A. Swindell
  2. S. Sutton
  3. D. Smith
  4. C. Roberts
  5. J. Harries
  6. R. Evans
  7. Z. Ismail ▼ 72'
  8. G. Hughes
  9. J. Lock
  10. J. Oswell
  11. A. Williams ▼ 83'

Dự bị 7

  1. O. Sharp ▲ 72'
  2. H. Boakye ▲ 83'
  3. B. Guest
  4. C. Smith
  5. R. Pryce
  6. S. Ussher
  7. T. Hollinshead

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 61 - 26 +35 51
2
Penybont
22 42 - 16 +26 50
3
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 11 +18 40
4
Caernarfon Town
32 53 - 51 +2 48
6
Bala Town F.C.
32 38 - 43 -5 37
6
Cardiff MET
22 32 - 29 +3 32
7
Barry Town
22 32 - 38 -6 30
8
Connah's Quay Nomads F.C.
22 32 - 26 +6 26
9
Briton Ferry
22 33 - 45 -12 21
10
Flint Town United
22 27 - 47 -20 20
11
Newtown AFC
22 24 - 46 -22 19
12
Aberystwyth Town
22 18 - 53 -35 14
UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

42Trận đấu35
50Ghi được40
56Thủng lưới67
1.19Bàn thắng mỗi trận1.14
14Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn23
33Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu