Newtown AFC
1 : 5
FT · Hiệp một 1:4
·
Bala Town F.C.

Newtown AFC vs Bala Town F.C.

Tỷ số chung cuộc: Newtown AFC 1-5 Bala Town F.C. tại Giải bóng đá Ngoại hạng Anh, 24 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Newtown AFC thắng 5, hòa 3, Bala Town F.C. thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Anh · Championship Round · Vòng 3
Sân vận động
G.F. Grigg Latham Park, Ydrenewydd / Newtown, Powys
Phong độ
WDWWW Newtown AFC
WWWLW Bala Town F.C.
  1. 13' 0-1 O. Abadaki
  2. 24' L. Robles 1-1
  3. 27' 1-2 G. Newell
  4. 28' 1-3 G. Newell
  5. 33' 1-4 G. Newell
  6. HT1-4
  7. 46' C. Roberts D. Smith
  8. 56' 1-5 O. Abadaki
  9. 57' Z. Ismail R. Evans
  10. 72' N. Arsan
  11. 75' L. Mwandwe
  12. 77' J. Oswell
  13. 78' L. Wall
  14. 80' J. Malkin G. Newell
  15. 84' I. Roberts Aeron Edwards
  16. 84' J. Ukek L. Wall
  17. 87' K. Williams J. Solomon-Davies
  18. 90' M. Jones
  19. FT1-5

Đội hình

Newtown AFC HLV: S. Ruscoe
  1. A. Wycherley
  2. S. Sutton
  3. D. Smith ▼ 46'
  4. R. Sears
  5. R. Evans ▼ 57'
  6. H. Cowans
  7. L. Robles
  8. G. Hughes
  9. M. Jones
  10. J. Oswell
  11. L. Mwandwe

Dự bị 7

  1. C. Roberts ▲ 46'
  2. Z. Ismail ▲ 57'
  3. A. Williams
  4. C. Smith
  5. D. Downs
  6. K. Mills-Evans
  7. S. Ussher
Bala Town F.C. HLV: C. Caton
  1. K. Absalom
  2. K. Harrison
  3. N. Arsan
  4. J. Solomon-Davies ▼ 87'
  5. Aeron Edwards ▼ 84'
  6. N. Burke
  7. O. Abadaki
  8. L. Wall ▼ 84'
  9. G. Newell ▼ 80'
  10. R. White
  11. Paulo Mendes

Dự bị 7

  1. J. Malkin ▲ 80'
  2. I. Roberts ▲ 84'
  3. J. Ukek ▲ 84'
  4. K. Williams ▲ 87'
  5. Abidan Edwards
  6. R. Rogers
  7. T. Hughes

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The New Saints F.C.
22 77 - 14 +63 62
2
Connah's Quay Nomads F.C.
22 59 - 29 +30 47
3
Bala Town F.C.
22 25 - 20 +5 37
5
Newtown AFC
22 35 - 31 +4 33
6
Caernarfon Town
22 40 - 41 -1 31
6
Cardiff MET
32 35 - 63 -28 36
7
Haverfordwest County A.F.C.
22 29 - 33 -4 28
8
Penybont
22 28 - 32 -4 25
9
Barry Town
22 27 - 41 -14 23
10
Aberystwyth Town
22 18 - 46 -28 15
11
Colwyn Bay
22 27 - 49 -22 14
12
Pontypridd Town
22 13 - 31 -18 13
Relegation Round

So sánh

38Trận đấu40
64Ghi được53
54Thủng lưới37
1.68Bàn thắng mỗi trận1.33
12Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn15
37Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu