Trethomas Bluebirds
2 : 4
FT · Hiệp một 2:2
·
Caerau (Ely)

Trethomas Bluebirds vs Caerau (Ely)

Tỷ số chung cuộc: Trethomas Bluebirds 2-4 Caerau (Ely) tại FAW Championship, 14 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Trethomas Bluebirds thắng 1, hòa 2, Caerau (Ely) thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
FAW Championship · South · Vòng 3
Phong độ
LLWWD Trethomas Bluebirds
DWLLW Caerau (Ely)
  1. 10' 0-1 T. Parker
  2. 28' O. Rees 1-1
  3. 32' J. Hood 2-1
  4. 40' 2-2 T. Parker
  5. HT2-2
  6. 60' 2-3 L. Bishop
  7. 65' 2-4 T. Parker
  8. FT2-4

Đội hình

Caerau (Ely) HLV: Dean Wheeler

    Bảng xếp hạng

    #Câu lạc bộ TrBànHSĐ
    1
    Brickfield Rangers
    7 19 - 4 +15 18
    1
    Swansea University
    5 18 - 5 +13 13
    2
    Newtown AFC
    6 15 - 1 +14 16
    2
    Pontypridd Town
    5 16 - 10 +6 13
    3
    Baglan Dragons
    7 7 - 6 +1 13
    3
    Bala Town F.C.
    6 12 - 5 +7 15
    4
    Aberystwyth Town
    5 16 - 5 +11 12
    4
    Mold Alexandra
    7 17 - 8 +9 14
    5
    Bangor City 1876 FC
    7 17 - 10 +7 14
    5
    Treowen Stars
    6 15 - 9 +6 12
    6
    Caersws F.C.
    6 13 - 7 +6 13
    6
    Carmarthen Town
    6 15 - 14 +1 10
    7
    Porthmadog
    7 12 - 11 +1 11
    7
    Trethomas Bluebirds
    7 14 - 13 +1 9
    8
    Llanuwchllyn
    7 9 - 15 -6 10
    8
    Ynyshir Albions
    5 4 - 3 +1 8
    9
    Caerphilly Athletic
    6 5 - 9 -4 8
    9
    Guilsfield
    7 12 - 11 +1 9
    10
    Afan Lido
    7 12 - 15 -3 7
    10
    Rhyl
    7 11 - 10 +1 9
    11
    Buckley Town
    7 12 - 11 +1 7
    11
    Caerau (Ely)
    6 13 - 17 -4 7
    12
    Denbigh Town
    7 11 - 15 -4 4
    12
    Newport City
    5 9 - 5 +4 6
    13
    Cardiff Draconians
    4 5 - 7 -2 4
    13
    Holyhead Hotspur
    6 7 - 13 -6 4
    14
    Pontardawe Town
    5 5 - 9 -4 3
    14
    Ruthin Town
    7 6 - 16 -10 4
    15
    llanelli AFC
    7 6 - 20 -14 2
    15
    Penrhyncoch
    6 3 - 21 -18 1
    16
    Gresford Athletic
    6 1 - 19 -18 0
    16
    Llantwit Major
    4 1 - 14 -13 0

    So sánh

    8Trận đấu9
    15Ghi được18
    18Thủng lưới25
    1.88Bàn thắng mỗi trận2
    1Giữ sạch lưới0
    6Trên 2.5 bàn7
    6Hiệp hai10

    Đối đầu

    Trang trận đấu