Caerau (Ely)

Caerau (Ely)

Xứ Wales · FAW Championship

Caerau (Ely): vị trí 4 trên bảng xếp hạng FAW Championship — điểm: 19, số trận: 11. Trận tiếp theo: Caerphilly Athletic vs Caerau (Ely), 30 tháng 10. Kết quả mới nhất: Caerau (Ely) 0-2 Llantwit Major, 23 tháng 10.

Phong độ
WWWWL
HLV
Dean Wheeler · Từ 2025
Vị trí
4 · Đ: 19 · Tr: 11 →
Sân vận động
Cwrt-yr-Ala, Caerdydd · 1.000

Lịch thi đấu

14-11
Caerau (Ely)
Brickfield Rangers
–
–
20-11
Caerau (Ely)
Newport City
–
–
27-11
Afan Lido
Caerau (Ely)
–
–
04-12
Caerau (Ely)
Carmarthen Town
–
–
18-12
Swansea University
Caerau (Ely)
–
–
26-12
Caerau (Ely)
Cardiff Draconians
–
–

Kết quả mới nhất

Thống kê

Số trận gần nhất được phân tích: 40

Bàn thắng mỗi trận

Ghi được
2,2
Thủng lưới
1,4
Tổng
3,7

Sân nhà & sân khách

Sân nhà
13–4–5
Sân khách
8–3–7
Thắng đậm nhất
6-0

Theo hiệp

Hiệp một
0,8 : 0,6
Hiệp hai
1,4 : 0,9
Trên 2.5 bàn 65%
Trên 1.5 bàn 88%
Cả hai cùng ghi bàn 55%
Giữ sạch lưới 35%
Không ghi bàn 18%

Tỉ số thường gặp

  • 2-04× · 10%
  • 1-13× · 8%
  • 0-03× · 8%
  • 0-22× · 5%
  • 1-02× · 5%
  • 3-12× · 5%

Theo giải đấu

Giải đấuTrT HBBTBB Giữ sạch lướiSơ đồ
FAW Championship 11614 22203—
Friendlies Clubs 6222 1292—
Welsh Cup 1100 601—

Phút ghi bàn

Ghi được Thủng lưới Cùng giải đấu

1–15′ · Ghi được 25 · 11% 1–15′ · Thủng lưới 26 · 13% 11% 13% 1–15 16–30′ · Ghi được 30 · 13% 16–30′ · Thủng lưới 29 · 14% 13% 14% 16–30 31–45′ · Ghi được 31 · 14% 31–45′ · Thủng lưới 35 · 17% 14% 17% 31–45 46–60′ · Ghi được 45 · 20% 46–60′ · Thủng lưới 34 · 17% 20% 17% 46–60 61–75′ · Ghi được 35 · 15% 61–75′ · Thủng lưới 36 · 17% 15% 17% 61–75 76–90′ · Ghi được 62 · 27% 76–90′ · Thủng lưới 46 · 22% 27% 22% 76–90

Trận có bàn thắng: 121, 2013–2026

Thời gian bù giờ được ghi vào phút 45 và 90, nên các dải khép lại mỗi hiệp luôn cao hơn. Chỉ tính những trận có diễn biến khớp với tỉ số cuối cùng.

Trang trận đấu