Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An vs Phu Dong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An 1-2 Phu Dong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 16 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 23
- Phong độ
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- WWLWW Phu Dong
- 36' Yellow Card
- 43' ▲ Le Hai Duc ▼ Patrick Marcelino
- HT0-0
- 46' ▲ Gustavo Henrique ▼ Pham Gia Hung
- 46' ▲ Le Van Thuan ▼ Nguyen Quoc Viet
- 56' ▲ P. Tran ▼ Tran Manh Quynh
- 59' ▲ Le Ngoc Bao ▼ Nguyen Duc Chien
- 66' B. Q. Phan 1-0
- 74' ▲ V. Nguyen Quang ▼ Q. T. Dang
- 83' 1-1 Geovane11m
- 84' 1-2 Geovane
- 88' ▲ Hoang Thai Binh ▼ Dung Quang Nho
- FT1-2
Đội hình
- 26H. Nguyen
- 55V. K. Hoang
- 62J. Garcia
- 2Vuong Van Huy
- 29Q. T. Dang ▼ 74'
- 19B. Q. Phan
- 32Ho Khac Ngoc
- 11Tran Manh Quynh ▼ 56'
- 20Ngo Van Luong
- 7M. Olaha
- 10R. Moore
Dự bị 9
- 25B. N. Nguyen
- 8X. B. Nguyen
- 12T. D. Bui
- 15K. L. Ho
- 16V. Nguyen Quang ▲ 74'
- 18L. V. Le Dinh
- 27C. Fortes
- 33V. T. Phan
- 88P. Tran ▲ 56'
- 1Dang Van Lam
- 3Patrick Marcelino ▼ 43'
- 5F. Friday
- 7Nguyen Duc Chien ▼ 59'
- 8T. Thanh Trung
- 18Pham Gia Hung ▼ 46'
- 28Nguyen Hoang Duc
- 66T. A. Truong
- 86Dung Quang Nho ▼ 88'
- 94Geovane
- 99Nguyen Quoc Viet ▼ 46'
Dự bị 9
- 6Do Thanh Thinh
- 17Le Ngoc Bao ▲ 59'
- 25T. T. Quang
- 2Hoang Thai Binh ▲ 88'
- 29Nguyen Trong Long
- 26Le Hai Duc ▲ 43'
- 68Gustavo Henrique ▲ 46'
- 11Le Van Thuan ▲ 46'
- 16Nguyen Le Phat
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu31
29Ghi được67
43Thủng lưới39
1.07Bàn thắng mỗi trận2.16
4Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai37