Phu Dong vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Phu Dong 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 5 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 10
- Phong độ
- WWLWW Phu Dong
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 19' X. B. Nguyen
- HT0-0
- 47' Tran Bao Toan
- 52' Nguyen Duc Chien
- 63' ▲ Ho Khac Ngoc ▼ Tran Manh Quynh
- 63' ▲ L. V. Le Dinh ▼ X. B. Nguyen
- 66' ▲ Dinh Thanh Binh ▼ Tran Bao Toan
- 66' ▲ D. dos Anjos ▼ Geovane
- 68' ▲ Nguyen Le Phat ▼ Le Hai Duc
- 72' ▲ V. K. Hoang ▼ J. Garcia
- 76' ▲ Vuong Van Huy ▼ Ngo Van Luong
- 81' ▲ Pham Gia Hung ▼ Do Thanh Thinh
- 81' ▲ La Nguyen Bao Trung ▼ Nguyen Quoc Viet
- 85' Pham Gia Hung 1-0
- 86' Pham Gia Hung
- 90'+6 Yellow Card
- FT1-0
Đội hình
- 1Dang Van Lam
- 3Patrick Marcelino
- 6Do Thanh Thinh ▼ 81'
- 7Nguyen Duc Chien
- 15Tran Bao Toan ▼ 66'
- 26Le Hai Duc ▼ 68'
- 28Nguyen Hoang Duc
- 68Gustavo Henrique
- 86Dung Quang Nho
- 94Geovane ▼ 66'
- 99Nguyen Quoc Viet ▼ 81'
Dự bị 9
- 19Mach Ngoc Ha
- 25T. T. Quang
- 9Dinh Thanh Binh ▲ 66'
- 77Luong Thanh Ngoc Lam
- 18Pham Gia Hung ▲ 81'
- 27La Nguyen Bao Trung ▲ 81'
- 90D. dos Anjos ▲ 66'
- 16Nguyen Le Phat ▲ 68'
- 23Dung Quang Vinh
- 1Cao Van Binh
- 62J. Garcia ▼ 72'
- 17N. H. Tran
- 35M. H. Nguyen
- 30V. C. Ho
- 8X. B. Nguyen ▼ 63'
- 16Q. V. Nguyen
- 11Tran Manh Quynh ▼ 63'
- 20Ngo Van Luong ▼ 76'
- 7M. Olaha
- 10R. Moore
Dự bị 9
- 26H. Nguyen
- 55V. K. Hoang ▲ 72'
- 33V. T. Phan
- 5V. T. Le
- 2Vuong Van Huy ▲ 76'
- 77Neneco
- 32Ho Khac Ngoc ▲ 63'
- 21Phan Xuan Dai
- 18L. V. Le Dinh ▲ 63'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu27
67Ghi được29
39Thủng lưới43
2.16Bàn thắng mỗi trận1.07
6Giữ sạch lưới4
23Trên 2.5 bàn13
37Hiệp hai18