Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng vs Binh Duong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng 2-0 Binh Duong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 8 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 2, hòa 3, Binh Duong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 22
- Phong độ
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- LLWWW Binh Duong
- 27' Vo Hoang Nguyen 1-0
- 40' Nguyen Thanh Nhan
- 45'+1 Nguyen Minh Quang
- 45'+1 Nguyen Tran Viet Cuong
- 45' M. Makaric 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ N. T. Long P. ▼ Nguyen Tran Viet Cuong
- 46' ▲ E. Sam ▼ Le Minh Binh
- 54' ▲ Nguyen Thanh Kien ▼ Phan Thanh Hau
- 54' ▲ Mac Quan Hong ▼ G. Kizito
- 64' Ngo Tung Quoc
- 70' ▲ Luong Duy Cuong ▼ V. S. Vu
- 70' ▲ V. Nguyen ▼ Nguyen Minh Quang
- 73' M. Makaric
- 74' H. P. Nguyen
- 77' ▲ Nguyen Khac Vu ▼ U. Oduenyi
- 81' ▲ Le Vu Quoc Nhat ▼ Que Ngoc Hai
- 90'+4 Ngo Hong Phuoc
- 90' ▲ Ribamar ▼ Vo Hoang Nguyen
- 90' ▲ Ngo Hong Phuoc ▼ Pham Dinh Duy
- FT2-0
Đội hình
- 89Nguyen Van Toan
- 6Dang Anh Tuan
- 8Que Ngoc Hai ▼ 81'
- 9M. Makaric
- 18Pham Dinh Duy ▼ 90'
- 21Nguyen Phi Hoang
- 23H. P. Nguyen
- 28Vo Hoang Nguyen ▼ 90'
- 38Nguyen Minh Quang ▼ 70'
- 56V. S. Vu ▼ 70'
- 95P. Do
Dự bị 9
- 1Phan Van Bieu
- 81Nguyen Duy Thang
- 2N. H. Tran
- 92V. T. Vo
- 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 81'
- 99Ribamar ▲ 90'
- 20Luong Duy Cuong ▲ 70'
- 7V. Nguyen ▲ 70'
- 67Ngo Hong Phuoc ▲ 90'
- 25Tran Minh Toan
- 2Ngo Tung Quoc
- 7Nguyen Tran Viet Cuong ▼ 46'
- 8Phan Thanh Hau ▼ 54'
- 9Le Minh Binh ▼ 46'
- 11Bui Vi Hao
- 16Nguyen Thanh Nhan
- 21Tran Dinh Khuong
- 39G. Kizito ▼ 54'
- 77Ho Tan Tai
- 94U. Oduenyi ▼ 77'
Dự bị 9
- 30Nguyen Van Cong
- 12Tran Hoang Hung
- 33Nguyen Thanh Kien ▲ 54'
- 27Nguyen Khac Vu ▲ 77'
- 28Nguyen Van Anh
- 29T. H. Huynh
- 38N. T. Long P. ▲ 46'
- 88Mac Quan Hong ▲ 54'
- 72E. Sam ▲ 46'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
39Ghi được36
43Thủng lưới47
1.34Bàn thắng mỗi trận1.24
6Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai17