Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-2 Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 27 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 2, hòa 6, Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 5
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- DWDWL Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
- 4' U. Oduenyi 1-0
- 26' 1-1 M. Makaric
- 31' ▲ A. Schmidt ▼ M. Zlatkovic
- HT1-1
- 46' ▲ G. Kizito ▼ Nguyen Van Anh
- 78' ▲ Le Vu Quoc Nhat ▼ Emerson Souza
- 78' ▲ Phan Van Long ▼ Pham Dinh Duy
- 79' ▲ H. Alves ▼ Phan Thanh Hau
- 79' ▲ Doan Tuan Canh ▼ Le Minh Binh
- 88' ▲ Nguyen Minh Quang ▼ H. P. Nguyen
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+6 Yellow Card
- 90'+5 ▲ Ho Tuan Tai ▼ Minh Trong Vo
- 90'+5 ▲ Kim Dong-Su ▼ Tran Ngoc Son
- 90' 1-2 M. Makaric
- FT1-2
Đội hình
- 99I. Origbaajo
- 9Le Minh Binh ▼ 79'
- 27Nguyen Khac Vu
- 28Nguyen Van Anh ▼ 46'
- 2Ngo Tung Quoc
- 94U. Oduenyi
- 8Phan Thanh Hau ▼ 79'
- 25Tran Minh Toan
- 10Vo Hoang Minh Khoa
- 17Minh Trong Vo ▼ 90'
- 24M. Zlatkovic ▼ 31'
Dự bị 9
- 6H. Alves ▲ 79'
- 18Ho Tuan Tai ▲ 90'
- 39G. Kizito ▲ 46'
- 20Nguyen Trong Hung
- 30Nguyen Van Cong
- 5A. Schmidt ▲ 31'
- 12Tran Hoang Hung
- 21Tran Dinh Khuong
- 19Doan Tuan Canh ▲ 79'
- 10D. Henen
- 43Le Van Hung
- 20Luong Duy Cuong
- 9M. Makaric
- 21Nguyen Phi Hoang
- 23H. P. Nguyen ▼ 88'
- 1Phan Van Bieu
- 18Pham Dinh Duy ▼ 78'
- 97Emerson Souza ▼ 78'
- 27Tran Ngoc Son ▼ 90'
- 6Dang Anh Tuan
Dự bị 9
- 3Kim Dong-Su ▲ 90'
- 22Le Vu Quoc Nhat ▲ 78'
- 7V. Nguyen
- 15Nguyen Duc Anh
- 38Nguyen Minh Quang ▲ 88'
- 81Nguyen Duy Thang
- 11Phan Van Long ▲ 78'
- 14Tran Van Hoa
- 30Dang Tuan Hung
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu29
36Ghi được39
47Thủng lưới43
1.24Bàn thắng mỗi trận1.34
5Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn15
17Hiệp hai20