Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel vs Phu Dong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel 1-1 Phu Dong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 3 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel thắng 0, hòa 2, Phu Dong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 21
- Phong độ
- DDWLW Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
- WWWLW Phu Dong
- 27' Dang Van Lam
- 30' Khuat Van Khang 1-0
- 34' Le Hai Duc
- 45'+4 Nguyen Duc Hoang Minh
- HT1-0
- 46' ▲ Le Van Thuan ▼ Pham Gia Hung
- 46' ▲ Dung Quang Nho ▼ Do Thanh Thinh
- 52' 1-1 Dung Quang Nho
- 59' Dung Quang Nho
- 61' ▲ N. T. Nguyen ▼ M. D. Nham
- 69' ▲ Nguyen Trong Long ▼ T. Thanh Trung
- 78' ▲ Hoang Thai Binh ▼ Nguyen Quoc Viet
- 83' Dinh Viet Tu
- 90'+4 ▲ Pedro Henrique ▼ Lucao
- 90'+4 ▲ Dao Van Nam ▼ Khuat Van Khang
- FT1-1
Đội hình
- 28Nguyen Van Viet ▼ 78'
- 2K. Colonna
- 4Bui Tien Dung
- 9Lucao ▼ 90'
- 11Khuat Van Khang ▼ 90'
- 12T. T. Phan
- 14Paulinho Curua
- 17Nguyen Duc Hoang Minh
- 18Dinh Viet Tu
- 23M. D. Nham ▼ 61'
- 25Wesley Nata
Dự bị 9
- 36Pham Van Phong
- 20Dao Van Nam ▲ 90'
- 21Vu Van Quyet
- 19X. T. Dinh
- 77N. T. Nguyen ▲ 61'
- 15Dang Tuan Phong
- 10Pedro Henrique ▲ 90'
- 66D. Vu Thanh
- 30K. Nguyen Hoang
- 1Dang Van Lam
- 5F. Friday
- 6Do Thanh Thinh ▼ 46'
- 7Nguyen Duc Chien
- 8T. Thanh Trung ▼ 69'
- 18Pham Gia Hung ▼ 46'
- 26Le Hai Duc
- 28Nguyen Hoang Duc
- 66T. A. Truong
- 94Geovane
- 99Nguyen Quoc Viet ▼ 78'
Dự bị 9
- 17Le Ngoc Bao
- 25T. T. Quang
- 2Hoang Thai Binh ▲ 78'
- 86Dung Quang Nho ▲ 46'
- 29Nguyen Trong Long ▲ 69'
- 27La Nguyen Bao Trung
- 68Gustavo Henrique
- 11Le Van Thuan ▲ 46'
- 88Nguyen Minh Duc
Thống kê
11
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu31
44Ghi được67
27Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận2.16
14Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn23
25Hiệp hai37