Hai Phong
0 : 2
FT · Hiệp một 0:2
·
Công An Nhân Dân

Hai Phong vs Công An Nhân Dân

Tỷ số chung cuộc: Hai Phong 0-2 Công An Nhân Dân tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 2 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hai Phong thắng 2, hòa 3, Công An Nhân Dân thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 21
Phong độ
WLLDL Hai Phong
LWWWW Công An Nhân Dân
  1. 12' Trieu Viet Hung C. Vasconcelos
  2. 32' 0-1 Nguyen Dinh Bac
  3. 45' 0-2 L. Adou
  4. HT0-2
  5. 66' Alan Grafite S. Mauk
  6. 66' China J. Pendant
  7. 66' Hoang Van Toan Nguyen Quang Hai
  8. 66' Leo Artur Le Van Do
  9. 70' Ho Minh Di Luong Hoang Nam
  10. 78' T. D. Nguyen Nguyen Huu Nam
  11. 78' T. T. Hoang Nguyen Huu Son
  12. 86' Hoang Van Toan
  13. 87' Bui Xuan Thinh Le Pham Thanh Long
  14. FT0-2

Đội hình

Hai Phong HLV: Nghiem Chu Dinh
  1. 1D. T. Nguyen
  2. 9Nguyen Huu Nam ▼ 78'
  3. 10C. Vasconcelos ▼ 12'
  4. 17Pham Trung Hieu
  5. 19Le Manh Dung
  6. 30Luong Hoang Nam ▼ 70'
  7. 31T. Nguyen
  8. 42J. Lupeta
  9. 77Nguyen Huu Son ▼ 78'
  10. 88Luiz Antonio
  11. 95J. Tagueu

Dự bị 9

  1. 36V. L. Pham
  2. 11Ho Minh Di ▲ 70'
  3. 14T. H. Nguyen ▲ 78'
  4. 21Ngo Van Bac
  5. 34Vu Quoc Anh
  6. 45T. D. Nguyen ▲ 78'
  7. 97Trieu Viet Hung ▲ 12'
  8. 98T. T. Hoang ▲ 78'
  9. 18V. T. Hoang
Công An Nhân Dân HLV: Alexandre Polking
  1. 38L. Adou
  2. 68Bui Hoang Viet Anh
  3. 11Le Pham Thanh Long ▼ 87'
  4. 88Le Van Do ▼ 66'
  5. 6S. Mauk ▼ 66'
  6. 1F. Nguyen
  7. 9Nguyen Dinh Bac
  8. 19Nguyen Quang Hai ▼ 66'
  9. 7J. Pendant ▼ 66'
  10. 22Pham Minh Phuc
  11. 5Doan Van Hau

Dự bị 9

  1. 72Alan Grafite ▲ 66'
  2. 30China ▲ 66'
  3. 15Bui Xuan Thinh ▲ 87'
  4. 12Hoang Van Toan ▲ 66'
  5. 26Ha Van Phuong
  6. 28Nguyen Van Duc
  7. 20Phan Van Duc
  8. 23Vu Thanh Vinh
  9. 10Leo Artur ▲ 66'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

27Trận đấu29
38Ghi được65
38Thủng lưới26
1.41Bàn thắng mỗi trận2.24
5Giữ sạch lưới10
17Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu