Công An Nhân Dân vs Hai Phong
Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 2-1 Hai Phong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 5, hòa 3, Hai Phong thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 6
- Phong độ
- WLWWW Công An Nhân Dân
- WLLDL Hai Phong
- HT0-0
- 46' ▲ Nguyen Huu Son ▼ Ho Minh Di
- 64' Nguyen Quang Hai 1-0
- 65' ▲ T. T. Hoang ▼ Nguyen Huu Nam
- 70' Leo Artur 2-0
- 75' ▲ Pham Minh Phuc ▼ Nguyen Quang Hai
- 82' ▲ Vitao ▼ S. Mauk
- 85' ▲ Tran Vu Ngoc Tai ▼ Le Manh Dung
- 90'+7 Yellow Card
- 90' ▲ Phan Van Duc ▼ J. Pendant
- 90' ▲ Hoang Van Toan ▼ Le Pham Thanh Long
- 90' ▲ Bui Xuan Thinh ▼ Le Van Do
- 90' 2-1 Bui Tien Dung
- FT2-1
Đội hình
- 1F. Nguyen
- 3Hugo Gomes
- 6S. Mauk ▼ 82'
- 7J. Pendant ▼ 90'
- 9Nguyen Dinh Bac
- 10Leo Artur
- 11Le Pham Thanh Long ▼ 90'
- 19Nguyen Quang Hai ▼ 75'
- 21Tran Dinh Trong
- 68Bui Hoang Viet Anh
- 88Le Van Do ▼ 90'
Dự bị 9
- 25M. H. Tran Dinh
- 20Phan Van Duc ▲ 90'
- 55Tran Duc Nam
- 12Hoang Van Toan ▲ 90'
- 15Bui Xuan Thinh ▲ 90'
- 2Pham Ly Duc ▲ 90'
- 8Vitao ▲ 82'
- 22Pham Minh Phuc ▲ 75'
- 38L. Adou
- 1D. T. Nguyen
- 7F. Friday
- 9Nguyen Huu Nam ▼ 65'
- 11Ho Minh Di ▼ 46'
- 16Bui Tien Dung
- 17Pham Trung Hieu
- 19Le Manh Dung ▼ 85'
- 25B. Bissainthe
- 27Nguyen Nhat Minh
- 88Luiz Antonio
- 97Trieu Viet Hung
Dự bị 9
- 13Pham Hoai Duong
- 77Nguyen Huu Son ▲ 46'
- 98T. T. Hoang ▲ 65'
- 4T. D. Dam
- 26Nguyen Van Toan
- 14T. H. Nguyen
- 12Tran Vu Ngoc Tai ▲ 85'
- 31T. Nguyen
- 21Ngo Van Bac
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
65Ghi được38
26Thủng lưới38
2.24Bàn thắng mỗi trận1.41
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn17
38Hiệp hai21