Ho Chi Minh
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Công An Nhân Dân

Ho Chi Minh vs Công An Nhân Dân

Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 0-3 Công An Nhân Dân tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 19 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 2, hòa 1, Công An Nhân Dân thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 19
Phong độ
LLWLW Ho Chi Minh
LWWWW Công An Nhân Dân
  1. 20' 0-1 Le Van Do
  2. 45'+1 Vo Huy Toan
  3. HT0-1
  4. 63' Duong Van Hao Vo Huy Toan
  5. 63' Minh Trong Vo P. Makrillos
  6. 68' China Phan Van Duc
  7. 68' Vitao Le Pham Thanh Long
  8. 69' L. Williams Raphael Utzig
  9. 69' Dinh Thanh Binh Nguyen Tien Linh
  10. 81' 0-2 China
  11. 82' China
  12. 86' 0-3 Nguyen Dinh Bac
  13. 89' Tran Manh Cuong Mach Ngoc Ha
  14. FT0-3

Đội hình

Ho Chi Minh
  1. 89P. Le Giang
  2. 6Vo Huy Toan ▼ 63'
  3. 7P. Makrillos ▼ 63'
  4. 10Raphael Utzig ▼ 69'
  5. 19Q. C. Nguyen Thai
  6. 21Dao Quoc Gia
  7. 22Nguyen Tien Linh ▼ 69'
  8. 26K. Ngo
  9. 28H. P. Tran
  10. 39Nguyen Duc Phu
  11. 68Mach Ngoc Ha ▼ 89'

Dự bị 9

  1. 36Duong Van Hao ▲ 63'
  2. 67M. C. Nguyen
  3. 12Pham Van Luan
  4. 15Pham Duc Huy
  5. 90Tran Manh Cuong ▲ 89'
  6. 17Minh Trong Vo ▲ 63'
  7. 66L. Williams ▲ 69'
  8. 14Endrick
  9. 9Dinh Thanh Binh ▲ 69'
Công An Nhân Dân HLV: Alexandre Polking
  1. 1F. Nguyen
  2. 6S. Mauk
  3. 7J. Pendant
  4. 9Nguyen Dinh Bac
  5. 11Le Pham Thanh Long ▼ 68'
  6. 19Nguyen Quang Hai
  7. 20Phan Van Duc ▼ 68'
  8. 21Tran Dinh Trong
  9. 22Pham Minh Phuc
  10. 38L. Adou
  11. 88Le Van Do

Dự bị 9

  1. 30China ▲ 68'
  2. 12Hoang Van Toan
  3. 26Ha Van Phuong
  4. 27B. Ly
  5. 28Nguyen Van Duc
  6. 8Vitao ▲ 68'
  7. 18Tran Dinh Tien
  8. 55Tran Duc Nam
  9. 23Vu Thanh Vinh

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Công An Nhân Dân
26 58 - 22 +36 64
2
Câu lạc bộ bóng đá Thể Công – Viettel
26 39 - 21 +18 54
3
Phu Dong
26 53 - 31 +22 51
4
Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
26 48 - 30 +18 46
5
Ho Chi Minh
26 28 - 36 -8 36
6
Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
26 33 - 32 +1 35
7
Hai Phong
26 37 - 36 +1 32
8
Câu lạc bộ bóng đá Hồng Lĩnh Hà Tĩnh
26 15 - 29 -14 29
9
Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
26 27 - 40 -13 27
10
Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
26 24 - 37 -13 26
11
Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
26 26 - 38 -12 25
12
Câu lạc bộ bóng đá SHB Đà Nẵng
26 33 - 39 -6 24
13
Câu lạc bộ bóng đá PVF-CAND
26 26 - 44 -18 24
14
Binh Duong
26 31 - 43 -12 24
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

54Trận đấu29
73Ghi được65
63Thủng lưới26
1.35Bàn thắng mỗi trận2.24
20Giữ sạch lưới10
26Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai38

Đối đầu

Trang trận đấu