Công An Nhân Dân vs Ho Chi Minh
Tỷ số chung cuộc: Công An Nhân Dân 1-0 Ho Chi Minh tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 27 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Công An Nhân Dân thắng 6, hòa 1, Ho Chi Minh thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
- Phong độ
- LWWWW Công An Nhân Dân
- WLLWL Ho Chi Minh
- 19' Le Van Do
- 22' Phan Van Duc
- 25' Yellow Card
- 25' ▲ Pham Minh Phuc ▼ Phan Van Duc
- 35' Alan Grafite 1-0
- 45' V. H. Voo Huu
- HT1-0
- 46' ▲ Tay Van Toan ▼ Pham Van Luan
- 48' Yellow Card
- 57' ▲ V. Bui ▼ L. Williams
- 65' ▲ L. Adou ▼ Alan Grafite
- 65' ▲ Vitao ▼ Nguyen Quang Hai
- 66' ▲ N. L. Bui ▼ Le Quang Hung
- 79' ▲ Pham Duc Huy ▼ Nguyen Duc Phu
- 79' ▲ Dao Quoc Gia ▼ V. H. Voo Huu
- 84' ▲ Bui Xuan Thinh ▼ S. Mauk
- 84' ▲ Hoang Van Toan ▼ Nguyen Dinh Bac
- 90'+6 Hoang Van Toan
- FT1-0
Đội hình
- 72Alan Grafite ▼ 65'
- 3Hugo Gomes
- 11Le Pham Thanh Long
- 88Le Van Do
- 6S. Mauk ▼ 84'
- 9Nguyen Dinh Bac ▼ 84'
- 19Nguyen Quang Hai ▼ 65'
- 7J. Pendant
- 20Phan Van Duc ▼ 25'
- 21Tran Dinh Trong
- 23Vu Thanh Vinh
Dự bị 9
- 38L. Adou ▲ 65'
- 15Bui Xuan Thinh ▲ 84'
- 98Giap Tuan Duong
- 12Hoang Van Toan ▲ 84'
- 28Nguyen Van Duc
- 2Pham Ly Duc
- 22Pham Minh Phuc ▲ 25'
- 8Vitao ▲ 65'
- 25M. H. Tran Dinh
- 13Khong Minh Gia
- 89P. Le Giang
- 34Le Quang Hung ▼ 66'
- 7P. Makrillos
- 22Nguyen Tien Linh
- 39Nguyen Duc Phu ▼ 79'
- 19Q. C. Nguyen Thai
- 12Pham Van Luan ▼ 46'
- 28H. P. Tran
- 20V. H. Voo Huu ▼ 79'
- 66L. Williams ▼ 57'
Dự bị 9
- 18N. L. Bui ▲ 66'
- 27V. Bui ▲ 57'
- 5K. D. Le
- 1Nguyen Tan
- 15Pham Duc Huy ▲ 79'
- 90Tran Manh Cuong
- 11Tay Van Toan ▲ 46'
- 21Dao Quoc Gia ▲ 79'
- 23V. L. Dang
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu54
65Ghi được73
26Thủng lưới63
2.24Bàn thắng mỗi trận1.35
10Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn26
38Hiệp hai32