Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 3-0 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 13 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 6, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 16
- Phong độ
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- HT0-0
- 68' D. Fisher 1-0
- 69' ▲ C. Fortes ▼ R. Moore
- 69' ▲ P. Tran ▼ Ngo Van Luong
- 72' H. L. Nguyen 2-0
- 72' ▲ Adriel ▼ Dau Van Toan
- 78' ▲ Q. T. Dang ▼ Vuong Van Huy
- 78' ▲ L. V. Le Dinh ▼ X. B. Nguyen
- 78' ▲ T. D. Bui ▼ Tran Manh Quynh
- 90'+1 ▲ T. L. Vu ▼ H. L. Nguyen
- 90'+1 ▲ Pham Tuan Hai ▼ Do Hung Dung
- 90'+1 ▲ Luiz Fernando ▼ Nguyen Van Quyet
- 90'+1 ▲ A. T. Nguyen Ha ▼ D. Fisher
- 90' Nguyen Van Quyet11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1V. C. Quan
- 7X. M. Pham
- 2Do Duy Manh
- 22Nguyen Cong Nhat
- 8Dau Van Toan ▼ 72'
- 16Nguyen Thanh Chung
- 10Nguyen Van Quyet ▼ 90'
- 88Do Hung Dung ▼ 90'
- 14H. L. Nguyen ▼ 90'
- 77D. Fisher ▼ 90'
- 11Hendrio
Dự bị 9
- 5P. Lamothe
- 21D. H. Vu
- 35Adriel ▲ 72'
- 68T. L. Vu ▲ 90'
- 9Pham Tuan Hai ▲ 90'
- 23Nguyen Van Tung
- 25L. X. Tu
- 80Luiz Fernando ▲ 90'
- 92A. T. Nguyen Ha ▲ 90'
- 1Cao Van Binh
- 62J. Garcia
- 3N. H. Le
- 2Vuong Van Huy ▼ 78'
- 19B. Q. Phan
- 8X. B. Nguyen ▼ 78'
- 32Ho Khac Ngoc
- 11Tran Manh Quynh ▼ 78'
- 20Ngo Van Luong ▼ 69'
- 7M. Olaha
- 10R. Moore ▼ 69'
Dự bị 9
- 9Nguyen Van Bach
- 12T. D. Bui ▲ 78'
- 16Q. V. Nguyen
- 17N. H. Tran
- 18L. V. Le Dinh ▲ 78'
- 27C. Fortes ▲ 69'
- 29Q. T. Dang ▲ 78'
- 88P. Tran ▲ 69'
- 25B. N. Nguyen
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
48Ghi được29
31Thủng lưới43
1.78Bàn thắng mỗi trận1.07
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai18