Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An 1-3 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 31 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 12
- Phong độ
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- 8' 0-1 H. L. Nguyen
- 26' 0-2 Do Hung Dung
- 44' Do Hung Dung
- 45'+1 D. Fisher
- HT0-2
- 46' ▲ T. D. Bui ▼ Nguyen Van Bach
- 46' ▲ P. Tran ▼ N. H. Tran
- 54' ▲ Daniel Passira ▼ D. Fisher
- 59' H. L. Nguyen
- 62' 0-3 Daniel Passira
- 78' ▲ Nguyen Van Tung ▼ Hen Do Hoang
- 78' ▲ A. T. Nguyen Ha ▼ Luiz Fernando
- 83' ▲ Nguyen Van Quyet ▼ H. L. Nguyen
- 87' ▲ Tran Manh Quynh ▼ Vuong Van Huy
- 87' ▲ X. B. Nguyen ▼
- 87' ▲ Phan Xuan Dai ▼ Ho Khac Ngoc
- 89' Tran Manh Quynh 1-3
- FT1-3
Đội hình
- 1Cao Van Binh
- 2Vuong Van Huy ▼ 87'
- 3N. H. Le
- 7M. Olaha
- 9Nguyen Van Bach ▼ 46'
- 10R. Moore
- 17N. H. Tran ▼ 46'
- 19B. Q. Phan
- 20Ngo Van Luong
- 32Ho Khac Ngoc ▼ 87'
- 62J. Garcia
Dự bị 9
- 55V. K. Hoang
- 11Tran Manh Quynh ▲ 87'
- 8X. B. Nguyen ▲ 87'
- 5V. T. Le
- 21Phan Xuan Dai ▲ 87'
- 29Q. T. Dang
- 12T. D. Bui ▲ 46'
- 26H. Nguyen
- 88P. Tran ▲ 46'
- 1V. C. Quan
- 2Do Duy Manh
- 7X. M. Pham
- 8Dau Van Toan
- 11Hen Do Hoang ▼ 78'
- 14H. L. Nguyen ▼ 83'
- 22Nguyen Cong Nhat
- 35Adriel
- 77D. Fisher ▼ 54'
- 80Luiz Fernando ▼ 78'
- 88Do Hung Dung
Dự bị 9
- 10Nguyen Van Quyet ▲ 83'
- 5V. H. Nguyen
- 17Dao Van Nam
- 68T. L. Vu
- 23Nguyen Van Tung ▲ 78'
- 21D. H. Vu
- 6Ngo Duc Hoang
- 92A. T. Nguyen Ha ▲ 78'
- 99Daniel Passira ▲ 54'
Thống kê
00
21
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
29Ghi được48
43Thủng lưới31
1.07Bàn thắng mỗi trận1.78
4Giữ sạch lưới7
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai24