Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 2-3 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 25 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 1, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
- Phong độ
- LLWWW Binh Duong
- WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- 25' Nguyen Tran Viet Cuong 1-0
- 45' 1-1 Daniel Passira
- HT1-1
- 46' ▲ Do Duy Manh ▼ H. L. Nguyen
- 57' 1-2 Hen Do Hoang11m
- 70' ▲ Nguyen Trong Hung ▼ Nguyen Van Anh
- 83' ▲ Nguyen Van Tung ▼ Daniel Passira
- 86' ▲ Nguyen Van Truong ▼ Hen Do Hoang
- 87' ▲ Ho Tuan Tai ▼ Le Minh Binh
- 89' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+8 Yellow Card
- 90'+3 ▲ I. Origbaajo ▼ M. Zlatkovic
- 90'+3 ▲ Nguyen Thanh Kien ▼ Nguyen Tran Viet Cuong
- 90'+5 ▲ L. X. Tu ▼ X. M. Pham
- 90' 1-3 X. M. Pham
- 90' H. Alves11m 2-3
- FT2-3
Đội hình
- 25Tran Minh Toan
- 2Ngo Tung Quoc
- 6H. Alves
- 7Nguyen Tran Viet Cuong ▼ 90'
- 9Le Minh Binh ▼ 87'
- 16Nguyen Thanh Nhan
- 21Tran Dinh Khuong
- 24M. Zlatkovic ▼ 90'
- 28Nguyen Van Anh ▼ 70'
- 39G. Kizito
- 94U. Oduenyi
Dự bị 9
- 18Ho Tuan Tai ▲ 87'
- 99I. Origbaajo ▲ 90'
- 20Nguyen Trong Hung ▲ 70'
- 30Nguyen Van Cong
- 33Nguyen Thanh Kien ▲ 90'
- 38N. T. Long P.
- 5A. Schmidt
- 3Tran Hoang Bao
- 19Doan Tuan Canh
- 1V. C. Quan
- 7X. M. Pham ▼ 90'
- 35Adriel
- 16Nguyen Thanh Chung
- 22Nguyen Cong Nhat
- 88Do Hung Dung
- 55Willian Maranhao
- 11Hen Do Hoang ▼ 86'
- 14H. L. Nguyen ▼ 46'
- 99Daniel Passira ▼ 83'
- 9Pham Tuan Hai
Dự bị 9
- 29D. D. Nguyen
- 2Do Duy Manh ▲ 46'
- 8Dau Van Toan
- 19Nguyen Van Truong ▲ 86'
- 21D. H. Vu
- 23Nguyen Van Tung ▲ 83'
- 25L. X. Tu ▲ 90'
- 28Le Van Ha
- 67T. Van Thang
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu27
36Ghi được48
47Thủng lưới31
1.24Bàn thắng mỗi trận1.78
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai24