Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Binh Duong
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 1-0 Binh Duong tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 14 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 7, hòa 2, Binh Duong thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
- Phong độ
- WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- LLWWW Binh Duong
- 26' Nguyễn Hai Long 1-0
- HT1-0
- 51' ▲ Trần Duy Khánh ▼ Nguyễn Hải Huy
- 51' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Nghiêm Xuân Tú
- 59' H. L. Nguyen
- 63' ▲ Lê Xuân Tú ▼ Nguyễn Văn Quyết
- 63' ▲ Đậu Văn Toàn ▼ Đỗ Hùng Dũng
- 63' ▲ J. Abdumuminov ▼ João Pedro
- 66' ▲ Hồ Tấn Tài ▼ Quế Ngọc Hải
- 66' ▲ Hà Đức Chinh ▼ Wellington Nem
- 69' ▲ K. Colonna ▼ Nguyễn Văn Trường
- 82' ▲ Tống Anh Tỷ ▼ Võ Minh Trọng
- 87' ▲ Trương Văn Thái Quý ▼ Vũ Đình Hai
- 87' Tran Duy Khanh
- FT1-0
Đội hình
- 13Quan Văn Chuẩn
- 2Đỗ Duy Mạnh
- 7Phạm Xuân Mạnh
- 16Nguyễn Thành Chung
- 88Đỗ Hùng Dũng ▼ 63'
- 21Vũ Đình Hai ▼ 87'
- 14Nguyễn Hai Long
- 19Nguyễn Văn Trường ▼ 69'
- 10Nguyễn Văn Quyết ▼ 63'
- 80João Pedro ▼ 63'
- 9Phạm Tuấn Hải
Dự bị 9
- 8Đậu Văn Toàn ▲ 63'
- 25Lê Xuân Tú ▲ 63'
- 77J. Abdumuminov ▲ 63'
- 4K. Colonna ▲ 69'
- 74Trương Văn Thái Quý ▲ 87'
- 5Nguyễn Văn Hoàng
- 23Nguyễn Văn Tùng
- 29A. Chidi Kwem
- 35Nguyễn Xuân Kiên
- 25Trần Minh Toàn
- 3Quế Ngọc Hải ▼ 66'
- 93Jan
- 2Ngô Tùng Quốc
- 17Võ Minh Trọng ▼ 82'
- 8Wellington Nem ▼ 66'
- 77Nghiêm Xuân Tú ▼ 51'
- 39G. Kizito
- 14Nguyễn Hải Huy ▼ 51'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 7Nguyễn Trần Việt Cường
Dự bị 9
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 51'
- 19Trần Duy Khánh ▲ 51'
- 4Hồ Tấn Tài ▲ 66'
- 9Hà Đức Chinh ▲ 66'
- 6Tống Anh Tỷ ▲ 82'
- 18Nguyễn Ngọc Chiến
- 21Trần Đình Khương
- 46Phan Minh Thành
- 33Nguyễn Thành Kiên
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu30
46Ghi được38
25Thủng lưới48
1.7Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn18
27Hiệp hai25