Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội vs Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 26 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 4, hòa 4, Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 5
- Phong độ
- WWLDL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- DLLWL Câu lạc bộ bóng đá Đông Á Thanh Hóa
- 2' 0-1 R. Gordon
- 27' X. M. Pham
- HT0-1
- 46' ▲ Nguyen Van Tung ▼ Nguyen Van Quyet
- 48' Daniel Passira 1-1
- 54' ▲ Le Van Thang ▼ Vo Hoang Nguyen
- 58' Luiz Fernando 2-1
- 63' ▲ Hoang Thai Binh ▼ Nguyen Dinh Huyen
- 63' ▲ D. Thongkhamsavath ▼ R. Gordon
- 83' ▲ Le Quoc Phuong ▼ O. Abdurakhmanov
- 83' ▲ Doan Ngoc Ha ▼ M. Mbodj
- 85' ▲ D. H. Vu ▼ Daniel Passira
- 90' ▲ Dau Van Toan ▼ Do Hung Dung
- 90' ▲ Le Van Xuan ▼ Nguyen Cong Nhat
- FT2-1
Đội hình
- 5V. H. Nguyen ▼ 54'
- 2Do Duy Manh
- 7X. M. Pham
- 10Nguyen Van Quyet ▼ 46'
- 14H. L. Nguyen
- 17Dao Van Nam
- 22Nguyen Cong Nhat ▼ 90'
- 55Willian Maranhao
- 80Luiz Fernando
- 88Do Hung Dung ▼ 90'
- 99Daniel Passira ▼ 85'
Dự bị 9
- 8Dau Van Toan ▲ 90'
- 9Pham Tuan Hai
- 45Le Van Xuan ▲ 90'
- 1V. C. Quan
- 23Nguyen Van Tung ▲ 46'
- 19Nguyen Van Truong
- 21D. H. Vu ▲ 85'
- 28Le Van Ha
- 15P. Lamothe
- 30Nie Y Eli
- 6Huynh Minh Doan
- 9Vo Hoang Nguyen ▼ 54'
- 11R. Gordon ▼ 63'
- 12Nguyen Thai Son
- 13M. Mbodj ▼ 83'
- 15Trinh Van Loi
- 16Nguyen Dinh Huyen ▼ 63'
- 24Nguyen Ngoc My
- 47Le Van Thuan
- 77O. Abdurakhmanov ▼ 83'
Dự bị 9
- 10Le Van Thang ▲ 54'
- 23Pham Trum Tinh
- 19Le Quoc Phuong ▲ 83'
- 28Hoang Thai Binh ▲ 63'
- 17Nguyen Van Tung ▲ 46'
- 29Doan Ngoc Ha ▲ 83'
- 7B. Nguyen
- 22D. Thongkhamsavath ▲ 63'
- 93L. Anh Tuan
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
27Trận đấu27
48Ghi được26
31Thủng lưới40
1.78Bàn thắng mỗi trận0.96
7Giữ sạch lưới4
17Trên 2.5 bàn10
24Hiệp hai12