Ho Chi Minh vs Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
Tỷ số chung cuộc: Ho Chi Minh 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 16 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ho Chi Minh thắng 2, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 1
- Phong độ
- LLWLW Ho Chi Minh
- WLDLL Câu lạc bộ bóng đá Hà Nội
- 2' Nguyen Tien Linh 1-0
- 9' Le Van Xuan
- 28' Vo Huy Toan 2-0
- 36' Adriel
- 45'+3 H. P. Tran
- HT2-0
- 46' ▲ Nguyen Thanh Chung ▼ X. M. Pham
- 47' Nguyen Thanh Chung
- 65' ▲ Tay Van Toan ▼ N. Mbo
- 65' ▲ Nguyen Van Truong ▼ Do Hung Dung
- 72' ▲ Dao Quoc Gia ▼ Vo Huy Toan
- 75' ▲ D. H. Vu ▼ Le Van Xuan
- 75' ▲ Nguyen Van Tung ▼ H. L. Nguyen
- 75' ▲ L. X. Tu ▼ Daniel Passira
- 83' 2-1 Nguyen Van Tung
- 89' ▲ Pham Duc Huy ▼ Nguyen Tien Linh
- 89' ▲ V. L. Dang ▼ Q. C. Nguyen Thai
- 89' ▲ Tran Manh Cuong ▼ Endrick
- FT2-1
Đội hình
- 13Khong Minh Gia
- 89P. Le Giang
- 34Le Quang Hung
- 45N. Mbo ▼ 65'
- 22Nguyen Tien Linh ▼ 89'
- 39Nguyen Duc Phu
- 19Q. C. Nguyen Thai ▼ 89'
- 4Matheus Felipe
- 28H. P. Tran
- 6Vo Huy Toan ▼ 72'
- 14Endrick ▼ 89'
Dự bị 9
- 8Nguyen Vu Tin
- 11Tay Van Toan ▲ 65'
- 12Pham Van Luan
- 15Pham Duc Huy ▲ 89'
- 21Dao Quoc Gia ▲ 72'
- 23V. L. Dang ▲ 89'
- 27V. Bui
- 67M. C. Nguyen
- 90Tran Manh Cuong ▲ 89'
- 35Adriel
- 99Daniel Passira ▼ 75'
- 45Le Van Xuan ▼ 75'
- 10Nguyen Van Quyet
- 14H. L. Nguyen ▼ 75'
- 7X. M. Pham ▼ 46'
- 9Pham Tuan Hai
- 1V. C. Quan
- 8Dau Van Toan
- 2Do Duy Manh
- 88Do Hung Dung ▼ 65'
Dự bị 9
- 5V. H. Nguyen
- 16Nguyen Thanh Chung ▲ 46'
- 17Dao Van Nam
- 19Nguyen Van Truong ▲ 65'
- 21D. H. Vu ▲ 75'
- 22Nguyen Cong Nhat
- 23Nguyen Van Tung ▲ 75'
- 25L. X. Tu ▲ 75'
- 67T. Van Thang
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 58 - 22 | +36 | 64 | |
| 2 | 26 | 39 - 21 | +18 | 54 | |
| 3 | 26 | 53 - 31 | +22 | 51 | |
| 4 | 26 | 48 - 30 | +18 | 46 | |
| 5 | 26 | 28 - 36 | -8 | 36 | |
| 6 | 26 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 7 | 26 | 37 - 36 | +1 | 32 | |
| 8 | 26 | 15 - 29 | -14 | 29 | |
| 9 | 26 | 27 - 40 | -13 | 27 | |
| 10 | 26 | 24 - 37 | -13 | 26 | |
| 11 | 26 | 26 - 38 | -12 | 25 | |
| 12 | 26 | 33 - 39 | -6 | 24 | |
| 13 | 26 | 26 - 44 | -18 | 24 | |
| 14 | 26 | 31 - 43 | -12 | 24 |
AFC Champions League 2 Group Stage AFC Champions League 2 Playoff Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu27
73Ghi được48
63Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận1.78
20Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai24