Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 1-0 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 23 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 12' Caio Cesar
- HT0-0
- 50' To Van Vu
- 59' Hêndrio 1-0
- 60' ▲ Nguyễn Tuấn Anh ▼ Nguyễn Văn Toàn
- 60' ▲ Lý Công Hoàng Anh ▼ Trần Văn Công
- 62' ▲ Jacó ▼ Nguyễn Văn Hiệp
- 62' ▲ Nguyễn Phú Nguyên ▼ Phù Trung Phong
- 73' ▲ Uông Ngọc Tiến ▼ Phan Thanh Hậu
- 80' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Lucas Silva
- 84' ▲ Vũ Tiến Long ▼ Nguyễn Duy Dương
- 84' ▲ Hứa Quốc Thắng ▼ Võ Văn Toàn
- 90'+4 ▲ Hoàng Minh Tuấn ▼ Hêndrio
- FT1-0
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy
- 5Hoàng Văn Khánh
- 77Caio César
- 28Tô Văn Vũ
- 16Trần Văn Công ▼ 60'
- 9Nguyễn Văn Toàn ▼ 60'
- 10Hêndrio ▼ 90'
- 14Rafaelson
- 30Lucas Silva ▼ 80'
Dự bị 9
- 11Nguyễn Tuấn Anh ▲ 60'
- 88Lý Công Hoàng Anh ▲ 60'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 80'
- 22Hoàng Minh Tuấn ▲ 90'
- 8Nguyễn Đình Sơn
- 12Hồ Khắc Ngọc
- 15Trần Văn Trung
- 32Ngô Đức Huy
- 82Trần Liêm Điều
- 1Nguyễn Văn Công
- 14Nguyễn Văn Đạt
- 35Nguyễn Duy Dương ▼ 84'
- 5A. Eyenga
- 8Phan Thanh Hậu ▼ 73'
- 12Trần Hoàng Hưng
- 21Nguyễn Văn Hiệp ▼ 62'
- 28Phù Trung Phong ▼ 62'
- 39Hoàng Vũ Samson
- 18Võ Văn Toàn ▼ 84'
- 90C. Atshimene
Dự bị 9
- 10Jacó ▲ 62'
- 22Nguyễn Phú Nguyên ▲ 62'
- 17Uông Ngọc Tiến ▲ 73'
- 2Vũ Tiến Long ▲ 84'
- 59Hứa Quốc Thắng ▲ 84'
- 19Đoàn Công Thành
- 26Tống Đức An
- 37Võ Ngọc Đức
- 98Hoàng Thế Tài
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 57 | |
| 2 | 26 | 46 - 25 | +21 | 49 | |
| 3 | 26 | 45 - 23 | +22 | 45 | |
| 4 | 26 | 43 - 29 | +14 | 44 | |
| 5 | 26 | 24 - 20 | +4 | 36 | |
| 6 | 26 | 29 - 27 | +2 | 35 | |
| 7 | 26 | 31 - 40 | -9 | 32 | |
| 8 | 26 | 32 - 33 | -1 | 31 | |
| 9 | 26 | 34 - 41 | -7 | 29 | |
| 10 | 26 | 19 - 36 | -17 | 28 | |
| 11 | 26 | 27 - 36 | -9 | 26 | |
| 12 | 26 | 22 - 36 | -14 | 26 | |
| 13 | 26 | 24 - 42 | -18 | 25 | |
| 14 | 26 | 22 - 43 | -21 | 21 |
Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu27
83Ghi được29
33Thủng lưới40
2.02Bàn thắng mỗi trận1.07
16Giữ sạch lưới7
22Trên 2.5 bàn12
39Hiệp hai19