Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định vs Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 22 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định thắng 5, hòa 2, Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 1
- Phong độ
- WDLWL Câu lạc bộ bóng đá Thép Xanh Nam Định
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- 15' Hêndrio 1-0
- 21' Nguyen Phong Hong Duy
- 40' ▲ Nguyễn Văn Trạng ▼ Vũ Văn Sơn
- 40' ▲ Nguyễn Đình Bắc ▼ P. Lamothe
- HT1-0
- 46' ▲ Hoàng Vũ Samson ▼ Mạch Ngọc Hà
- 46' 1-1 Hoàng Vũ Samson
- 54' ▲ Nguyễn Văn Toàn ▼ Trần Văn Đạt
- 72' ▲ Douglas Coutinho ▼ Tô Văn Vũ
- 72' ▲ Hồ Khắc Ngọc ▼ Lý Công Hoàng Anh
- 75' L. X. Tu
- 76' ▲ Ngân Văn Đại ▼ Lê Xuân Tú
- 80' ▲ Phù Trung Phong ▼ Conrado
- 87' ▲ Nguyễn Văn Vĩ ▼ Nguyễn Phong Hồng Duy
- 90'+11 Rafaelson11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 26Trần Nguyên Mạnh
- 3Dương Thanh Hào
- 7Nguyễn Phong Hồng Duy ▼ 87'
- 13Trần Văn Kiên
- 15Nguyễn Hữu Tuấn
- 28Tô Văn Vũ ▼ 72'
- 88Lý Công Hoàng Anh ▼ 72'
- 37Trần Văn Công
- 10Hêndrio
- 14Rafaelson
- 19Trần Văn Đạt ▼ 54'
Dự bị 9
- 9Nguyễn Văn Toàn ▲ 54'
- 11Douglas Coutinho ▲ 72'
- 12Hồ Khắc Ngọc ▲ 72'
- 17Nguyễn Văn Vĩ ▲ 87'
- 5Hoàng Văn Khánh
- 6Phạm Đức Huy
- 22Hoàng Minh Tuấn
- 29Trần Đức Dũng
- 32Ngô Đức Huy
- 26Tống Đức An
- 16Mạc Đức Việt Anh
- 66S. Eze
- 4Nguyễn Tăng Tiến
- 56Vũ Văn Sơn ▼ 40'
- 5P. Lamothe ▼ 40'
- 10Mạch Ngọc Hà ▼ 46'
- 30Conrado ▼ 80'
- 14Yago
- 25Lê Xuân Tú ▼ 76'
- 18Võ Văn Toàn
Dự bị 9
- 11Nguyễn Văn Trạng ▲ 40'
- 7Nguyễn Đình Bắc ▲ 40'
- 39Hoàng Vũ Samson ▲ 46'
- 29Ngân Văn Đại ▲ 76'
- 28Phù Trung Phong ▲ 80'
- 1Nguyễn Văn Công
- 3Trần Ngọc Hiệp
- 6Lê Hải Đức
- 20Nguyễn Tiến Duy
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 60 - 38 | +22 | 53 | |
| 2 | 26 | 47 - 28 | +19 | 47 | |
| 3 | 26 | 45 - 37 | +8 | 43 | |
| 4 | 26 | 30 - 26 | +4 | 40 | |
| 5 | 26 | 29 - 28 | +1 | 38 | |
| 6 | 26 | 44 - 35 | +9 | 37 | |
| 7 | 26 | 42 - 39 | +3 | 35 | |
| 8 | 26 | 34 - 39 | -5 | 35 | |
| 9 | 26 | 33 - 34 | -1 | 35 | |
| 10 | 26 | 22 - 35 | -13 | 32 | |
| 11 | 26 | 34 - 36 | -2 | 32 | |
| 12 | 26 | 27 - 32 | -5 | 30 | |
| 13 | 26 | 25 - 32 | -7 | 30 | |
| 14 | 26 | 19 - 52 | -33 | 11 |
AFC Champions League 2 Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu28
84Ghi được39
62Thủng lưới39
2.1Bàn thắng mỗi trận1.39
9Giữ sạch lưới8
30Trên 2.5 bàn14
48Hiệp hai24