Binh Duong vs Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
Tỷ số chung cuộc: Binh Duong 1-1 Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 8 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Binh Duong thắng 3, hòa 3, Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 2
- Trọng tài
- Đỗ Thành Đệ
- Phong độ
- LWWWD Binh Duong
- DWLLL Câu lạc bộ bóng đá Hoàng Anh Gia Lai
- 35' Guilherme Joao
- 41' Tran Dinh Khuong
- HT0-0
- 46' ▲ Hồ Sỹ Giáp ▼ Đoàn Tuấn Cảnh
- 51' 0-1 Châu Ngọc Quang
- 58' R. Gordon
- 59' Yellow Card
- 60' ▲ Trần Duy Khánh ▼ João Guilherme
- 60' ▲ Trần Minh Vương ▼ Đinh Thanh Bình
- 67' ▲ Nguyễn Thanh Thảo ▼ Đoàn Hải Quân
- 67' ▲ Bùi Vĩ Hào ▼ Trần Đình Khương
- 90'+2 ▲ Trần Thanh Sơn ▼ Châu Ngọc Quang
- 90'+2 R. Gordon 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 25Trần Minh Toàn
- 7Nguyễn Thanh Long
- 21Trần Đình Khương ▼ 67'
- 8M. Oloya
- 39G. Kizito
- 15Trương Dũ Đạt
- 20Đoàn Tuấn Cảnh ▼ 46'
- 27Đoàn Hải Quân ▼ 67'
- 33João Guilherme ▼ 60'
- 22Nguyễn Tiến Linh
- 9R. Gordon
Dự bị 9
- 10Hồ Sỹ Giáp ▲ 46'
- 12Trần Duy Khánh ▲ 60'
- 3Nguyễn Thanh Thảo ▲ 67'
- 11Bùi Vĩ Hào ▲ 67'
- 1Nguyễn Sơn Hải
- 6Nguyễn Trọng Huy
- 16Nguyễn Trần Việt Cường
- 17Tống Anh Tỷ
- 23Đoàn Anh Việt
- 26Huỳnh Tuấn Linh
- 44P. Diakité
- 2Lê Văn Sơn
- 23Nguyễn Thanh Nhân
- 11Nguyễn Tuấn Anh
- 4Châu Ngọc Quang ▼ 90'
- 86Dụng Quang Nho
- 12Brandão
- 9Đinh Thanh Bình ▼ 60'
- 20Trần Bảo Toàn
- 7Paollo
Dự bị 9
- 8Trần Minh Vương ▲ 60'
- 6Trần Thanh Sơn ▲ 90'
- 1Dương Văn Lợi
- 3Lê Văn Đại
- 5Nguyễn Hữu Anh Tài
- 10Lê Minh Bình
- 19Nguyễn Quốc Việt
- 24Nguyễn Đức Việt
- 27Nguyễn Văn Triệu
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 29 - 15 | +14 | 24 | |
| 3 | 13 | 18 - 12 | +6 | 22 | |
| 4 | 20 | 27 - 22 | +5 | 31 | |
| 4 | 13 | 14 - 11 | +3 | 21 | |
| 6 | 20 | 20 - 23 | -3 | 26 | |
| 7 | 20 | 23 - 28 | -5 | 24 | |
| 7 | 13 | 12 - 13 | -1 | 19 | |
| 8 | 13 | 20 - 20 | 0 | 18 | |
| 9 | 13 | 14 - 15 | -1 | 16 | |
| 10 | 13 | 15 - 16 | -1 | 14 | |
| 11 | 13 | 11 - 14 | -3 | 13 | |
| 12 | 13 | 8 - 15 | -7 | 10 | |
| 13 | 13 | 19 - 27 | -8 | 8 | |
| 14 | 13 | 13 - 21 | -8 | 7 |
Relegation Round
So sánh
23Trận đấu20
30Ghi được21
28Thủng lưới20
1.3Bàn thắng mỗi trận1.05
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn6
11Hiệp hai14