Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam vs Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
Tỷ số chung cuộc: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam 2-1 Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam, 5 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam thắng 2, hòa 6, Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Việt Nam · Vòng 8
- Trọng tài
- Nguyễn Minh Thuận
- Phong độ
- DLWLD Câu lạc bộ bóng đá Quảng Nam
- WLLWW Câu lạc bộ bóng đá Sông Lam Nghệ An
- 6' Nguyễn Huy Hùng 1-0
- 22' Ho Sy Sam
- 38' ▲ Đặng Văn Lắm ▼ Hồ Sỹ Sâm
- 45'+1 1-1 Hồ Tuấn Tài
- HT1-1
- 46' ▲ Trần Đình Tiến ▼ A. Sosseh
- 63' ▲ Phan Đình Thắng ▼ Nguyễn Hoàng Quốc Chí
- 72' V. L. Dang
- 72' ▲ Bùi Đình Châu ▼ Nguyễn Quang Tình
- 73' ▲ Ngô Quang Huy ▼ Nguyễn Hồng Sơn
- 85' ▲ Trịnh Văn Hà ▼ Nguyễn Anh Hùng
- 85' ▲ Phạm Thế Nhật ▼ Võ Ngọc Đức
- 85' ▲ Nguyễn Văn Việt ▼ Phan Văn Đức
- 89' Đặng Hữu Phước 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 25Phạm Văn Cường
- 21Trần Mạnh Toàn
- 4Trần Văn Tâm
- 7Đinh Thanh Trung
- 6Đặng Hữu Phước
- 14Nguyễn Huy Hùng ▼ 85'
- 92Nguyễn Anh Hùng ▼ 85'
- 8Zé Paulo
- 13Nguyễn Hoàng Quốc Chí ▼ 63'
- 73Nguyễn Hồng Sơn ▼ 73'
- 23P. Kébé
Dự bị 9
- 10Phan Đình Thắng ▲ 63'
- 17Ngô Quang Huy ▲ 73'
- 22Trịnh Văn Hà ▲ 85'
- 3Huỳnh Tấn Sinh
- 16Nguyễn Như Tuấn
- 18Nguyễn Văn Trạng
- 19Phan Thanh Hưng
- 26Trần Văn Chiến
- 27Nguyễn Văn Thạnh
- 18Nguyễn Văn Hoàng
- 16Trần Đình Đồng
- 2Võ Ngọc Đức ▼ 85'
- 86Thái Bá Sang
- 95Gustavo
- 28Nguyễn Quang Tình ▼ 72'
- 6Hồ Sỹ Sâm ▼ 38'
- 20Phan Văn Đức ▼ 85'
- 9A. Sosseh ▼ 46'
- 10Hồ Tuấn Tài
- 22P. Onyekachi
Dự bị 9
- 12Đặng Văn Lắm ▲ 38'
- 15Trần Đình Tiến ▲ 46'
- 4Bùi Đình Châu ▲ 72'
- 3Phạm Thế Nhật ▲ 85'
- 14Nguyễn Văn Việt ▲ 85'
- 1Hồ Văn Tú
- 11Nguyễn Phú Nguyên
- 19Trần Ngọc Ánh
- 25Trần Văn Tiến ▲ 46'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 26 - 22 | +4 | 23 | |
| 1 | 20 | 29 - 16 | +13 | 41 | |
| 2 | 20 | 37 - 16 | +21 | 39 | |
| 2 | 18 | 17 - 21 | -4 | 23 | |
| 3 | 18 | 16 - 22 | -6 | 21 | |
| 3 | 20 | 30 - 19 | +11 | 34 | |
| 4 | 20 | 27 - 26 | +1 | 31 | |
| 4 | 18 | 15 - 25 | -10 | 19 | |
| 5 | 18 | 19 - 30 | -11 | 18 | |
| 5 | 20 | 30 - 26 | +4 | 28 | |
| 6 | 20 | 26 - 22 | +4 | 28 | |
| 6 | 18 | 28 - 41 | -13 | 18 | |
| 7 | 20 | 27 - 36 | -9 | 23 | |
| 8 | 20 | 19 - 24 | -5 | 20 |
AFC Champions League Qualifiers
So sánh
21Trận đấu20
31Ghi được18
46Thủng lưới21
1.48Bàn thắng mỗi trận0.9
1Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn6
15Hiệp hai11