Estudiantes de Merida FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de Merida FC 0-0 UCV tại Primera División, 23 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Estudiantes de Merida FC thắng 3, hòa 2, UCV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Metropolitano de Mérida, Mérida
- Phong độ
- WDWDL Estudiantes de Merida FC
- LLWDD UCV
- 17' Y. Cumana
- 20' W. S. Ramirez Holguin
- 25' C. Rivas
- HT0-0
- 46' ▲ S. Guzman ▼ R. Mangana
- 46' ▲ A. Lopez ▼ C. Rivas
- 46' ▲ S. Sosa ▼ A. Granko
- 64' ▲ D. Carrillo ▼ Y. Cumana
- 64' ▲ D. De Sousa ▼ C. Magallan
- 65' ▲ E. Alderete ▼ J. Moreno
- 72' ▲ M. Fernandez ▼ A. Pena
- 74' ▲ Polo Jean ▼ Y. Murillo
- 79' J. Hernandez
- 87' ▲ K. Mendoza ▼ A. Gonzalez
- 90'+1 E. Alderete
- FT0-0
Đội hình
- 12E. Roberts
- 22R. Mangana ▼ 46'
- 14O. Gonzalez
- 15C. Rivas ▼ 46'
- 4C. Rodriguez
- 44J. Doldan
- 99O. Browne
- 5W. S. Ramirez Holguin
- 9J. Hernandez
- 11J. Moreno ▼ 65'
- 10A. Pena ▼ 72'
Dự bị 12
- 1T. Rojas
- 25H. Acosta
- 81S. Guzman ▲ 46'
- 3J. Marquez
- 71J. Rivera
- 35Ajam Elias
- 7E. Albarran
- 23M. Fernandez ▲ 72'
- 24A. Lopez ▲ 46'
- 20J. A. Montilla Maldonado
- 33E. Alderete ▲ 65'
- 77K. Ortiz
- 1M. Silva
- 2K. Silva
- 24Y. Cumana ▼ 64'
- 30A. Gonzalez ▼ 87'
- 5A. Martinez
- 44G. Melendez
- 11Y. Murillo ▼ 74'
- 6F. Sole
- 21C. Ortiz
- 47A. Granko ▼ 46'
- 17C. Magallan ▼ 64'
Dự bị 12
- 12C. Gonzalez
- 27D. Carrillo ▲ 64'
- 19A. Simarra
- 4W. Velasquez
- 20J. Gomez
- 14K. Mendoza ▲ 87'
- 25Polo Jean ▲ 74'
- 28M. Ruiz
- 7J. Cuesta
- 16D. De Sousa ▲ 64'
- 10S. Sosa ▲ 46'
- 8J. Zapata
Thống kê
04
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 6 | 10 - 7 | +3 | 10 | |
| 3 | 13 | 14 - 8 | +6 | 25 | |
| 4 | 13 | 19 - 10 | +9 | 23 | |
| 7 | 13 | 12 - 10 | +2 | 18 | |
| 8 | 13 | 17 - 18 | -1 | 16 | |
| 9 | 13 | 12 - 15 | -3 | 16 | |
| 9 | 13 | 19 - 18 | +1 | 17 | |
| 10 | 13 | 17 - 21 | -4 | 15 | |
| 11 | 13 | 10 - 19 | -9 | 13 | |
| 12 | 13 | 10 - 18 | -8 | 11 | |
| 12 | 13 | 15 - 23 | -8 | 10 | |
| 13 | 13 | 10 - 17 | -7 | 9 | |
| 14 | 13 | 10 - 21 | -11 | 7 | |
| 14 | 13 | 12 - 24 | -12 | 8 |
So sánh
37Trận đấu46
52Ghi được68
45Thủng lưới51
1.41Bàn thắng mỗi trận1.48
15Giữ sạch lưới19
21Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai43