Estudiantes de Merida FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Estudiantes de Merida FC 3-0 UCV tại Primera División, 10 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Estudiantes de Merida FC thắng 3, hòa 2, UCV thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Olímpico Metropolitano de Mérida, Mérida
- Trọng tài
- J. Maya
- Phong độ
- WDWDL Estudiantes de Merida FC
- LLWDD UCV
- 6' J. Gomez
- 13' A. Simanca
- 44' E. Garcia
- 45' ▲ Jhonder Gómez ▼ C. Flores
- 45' ▲ R. Castrillo ▼ S. Dávila
- HT0-0
- 50' J. Gonzalez
- 61' G. Contreras
- 61' ▲ N. Canelón ▼ E. Pinto
- 67' W. Díaz 1-0
- 74' M. Guaramato 2-0
- 75' ▲ E. Penilla ▼ W. Díaz
- 75' ▲ D. De Sousa ▼ L. Ruiz
- 75' ▲ C. Subero ▼ E. García
- 84' ▲ D. Martínez ▼ G. Contreras
- 86' ▲ G. Materán ▼ Ángelo Peña
- 86' ▲ K. González ▼ E. Romero
- 86' ▲ K. Mendoza ▼ J. Hernández
- 90'+4 Armando Araque 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 1Alejandro Araque
- 3W. Díaz ▼ 75'
- 25J. Muriel
- 6M. Guaramato
- 24G. Contreras ▼ 84'
- 34S. Dávila ▼ 45'
- 10Jesús Gómez
- 21Ángelo Peña ▼ 86'
- 7C. Flores ▼ 45'
- 15A. Livingstone
- 17Armando Araque
Dự bị 10
- 8Jhonder Gómez ▲ 45'
- 23R. Castrillo ▲ 45'
- 5E. Penilla ▲ 75'
- 22D. Martínez ▲ 84'
- 13G. Materán ▲ 86'
- 4Á. Urdaneta
- 14C. Medina
- 26J. Hidalgo
- 29D. Valdés
- 16W. Uzcátegui
- 12C. González
- 13J. Hernández ▼ 86'
- 21J. González
- 19A. Simanca
- 2D. Guevara
- 5E. Romero ▼ 86'
- 8L. Ruiz ▼ 75'
- 10Y. Requena
- 70E. García ▼ 75'
- 30Y. Caricote
- 14E. Pinto ▼ 61'
Dự bị 7
- 33N. Canelón ▲ 61'
- 16D. De Sousa ▲ 75'
- 18C. Subero ▲ 75'
- 15K. González ▲ 86'
- 24K. Mendoza ▲ 86'
- 6J. Lepervanche
- 31K. Roa
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 44 - 29 | +15 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 33 | +13 | 48 | |
| 4 | 30 | 36 - 22 | +14 | 46 | |
| 4 | 6 | 5 - 6 | -1 | 7 | |
| 5 | 30 | 46 - 42 | +4 | 46 | |
| 6 | 30 | 38 - 33 | +5 | 44 | |
| 7 | 30 | 38 - 41 | -3 | 41 | |
| 8 | 30 | 39 - 38 | +1 | 40 | |
| 9 | 30 | 38 - 37 | +1 | 39 | |
| 10 | 30 | 26 - 27 | -1 | 37 | |
| 11 | 30 | 34 - 36 | -2 | 36 | |
| 12 | 30 | 32 - 36 | -4 | 36 | |
| 13 | 30 | 43 - 54 | -11 | 34 | |
| 14 | 30 | 29 - 43 | -14 | 32 | |
| 15 | 30 | 19 - 40 | -21 | 27 | |
| 16 | 30 | 32 - 49 | -17 | 24 |
Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu30
50Ghi được19
50Thủng lưới40
1.32Bàn thắng mỗi trận0.63
9Giữ sạch lưới9
18Trên 2.5 bàn11
28Hiệp hai11