Rayo Zuliano vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: Rayo Zuliano 3-2 Puerto Cabello tại Primera División, 20 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Rayo Zuliano thắng 2, hòa 1, Puerto Cabello thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 5
- Sân vận động
- Estadio Olímpico José Encarnación Pachencho Romero, Maracaibo
- Phong độ
- WLWLD Rayo Zuliano
- WDWDD Puerto Cabello
- 10' A. Montero
- 15' 0-1 R. Celis11m
- 32' A. Montero11m 1-1
- 37' F. Cobos
- 42' A. Montero11m 2-1
- 44' A. Araujo
- HT2-1
- 46' ▲ M. Injai ▼ J. Cantillo
- 46' ▲ F. Bravo ▼ J. Yendis
- 46' ▲ R. Rivas ▼ R. Guerrero
- 56' I. Meireles
- 59' ▲ A. Carabalí ▼ L. Pérez
- 61' ▲ J. Rivera ▼ H. Ramírez
- 62' ▲ C. Maldonado ▼ G. Rouse
- 65' 2-2 R. Rivas · R. Celis
- 66' ▲ E. Castro ▼ A. Montero
- 67' C. Maldonado
- 76' ▲ Y. Paz ▼ George Ayine
- 76' ▲ L. Paz ▼ J. Ochoa
- 77' ▲ G. Monjes ▼ R. Celis
- 90'+1 F. Cobos
- 90'+1 F. Cobos
- 90'+3 L. Paz11m 3-2
- FT3-2
Đội hình
- 12D. Valdés
- 13D. Meleán
- 19J. Paz
- 14A. Araujo
- 6V. Perea
- 34F. Díaz
- 11A. Montero ▼ 66'
- 31George Ayine ▼ 76'
- 28G. Rouse ▼ 62'
- 70H. Ramírez ▼ 61'
- 23J. Ochoa ▼ 76'
Dự bị 12
- 20J. Rivera ▲ 61'
- 9C. Maldonado ▲ 62'
- 18E. Castro ▲ 66'
- 77Y. Paz ▲ 76'
- 10L. Paz ▲ 76'
- 4H. Rodríguez
- 22Á. Faría
- 24J. Quintero
- 7K. Montiel
- 88J. Martínez
- 1J. Camacaro
- 99J. Gamarra
- 55L. Romero
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza
- 28F. Cobos
- 20R. Guerrero ▼ 46'
- 18J. Yendis ▼ 46'
- 23Ó. Hernández
- 14A. Awudu
- 26J. Cantillo ▼ 46'
- 7R. Celis ▼ 77'
- 19L. Pérez ▼ 59'
Dự bị 11
- 61M. Injai ▲ 46'
- 22F. Bravo ▲ 46'
- 9R. Rivas ▲ 46'
- 8A. Carabalí ▲ 59'
- 31G. Monjes ▲ 77'
- 1P. Fulco
- 24C. Cermeño
- 16A. Bahachille
- 5K. Silva
- 65S. Notaroberto
- 3Ó. Conde
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 5 | 13 | 17 - 13 | +4 | 20 | |
| 8 | 13 | 14 - 14 | 0 | 20 | |
| 9 | 13 | 13 - 10 | +3 | 19 | |
| 9 | 13 | 18 - 17 | +1 | 19 | |
| 10 | 13 | 16 - 16 | 0 | 18 | |
| 10 | 13 | 19 - 18 | +1 | 19 | |
| 11 | 13 | 10 - 13 | -3 | 12 | |
| 11 | 13 | 13 - 15 | -2 | 12 | |
| 12 | 13 | 14 - 24 | -10 | 8 | |
| 12 | 13 | 12 - 21 | -9 | 11 | |
| 13 | 13 | 9 - 20 | -11 | 6 | |
| 13 | 13 | 16 - 23 | -7 | 7 | |
| 14 | 13 | 8 - 26 | -18 | 2 | |
| 14 | 13 | 10 - 22 | -12 | 5 |
So sánh
46Trận đấu45
52Ghi được50
73Thủng lưới51
1.13Bàn thắng mỗi trận1.11
10Giữ sạch lưới15
28Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai21