Puerto Cabello vs Rayo Zuliano
Tỷ số chung cuộc: Puerto Cabello 3-0 Rayo Zuliano tại Primera División, 5 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Puerto Cabello thắng 4, hòa 1, Rayo Zuliano thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Complejo Deportivo Socialista, Puerto Cabello
- Phong độ
- WDWDD Puerto Cabello
- WLWLD Rayo Zuliano
- 32' E. Castro
- 45' ▲ Ó. Flores ▼ J. Hurtado
- HT0-0
- 46' D. Pérez 1-0
- 63' ▲ H. Rodríguez ▼ Á. Faría
- 63' ▲ F. Fuentes ▼ H. Ramírez
- 71' ▲ R. Figueroa ▼ R. Guerrero
- 71' ▲ George Ayine ▼ G. Zuma
- 71' ▲ C. Salazar ▼ C. Villagra
- 71' ▲ L. Paz ▼ J. Pirela
- 77' ▲ M. Bustillo ▼ L. Hernández
- 77' ▲ W. González ▼ W. Lugo
- 77' H. Rodríguezphản lưới 2-0
- 79' W. González 3-0
- 81' ▲ A. Montero ▼ D. Pérez
- FT3-0
Đội hình
- 55L. Romero
- 30J. Granados
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza
- 20R. Guerrero ▼ 71'
- 6H. Alcalá
- 8W. Lugo ▼ 77'
- 9L. Hernández ▼ 77'
- 5K. Silva
- 91G. Zuma ▼ 71'
- 7D. Pérez ▼ 81'
Dự bị 12
- 14R. Figueroa ▲ 71'
- 70George Ayine ▲ 71'
- 19M. Bustillo ▲ 77'
- 80W. González ▲ 77'
- 11A. Montero ▲ 81'
- 1M. Silva
- 3D. Osio
- 15J. González
- 16A. Stephens
- 17K. De La Hoz
- 21G. Padrón
- 23J. Colina
- 1L. Corredor
- 22Á. Faría ▼ 63'
- 8E. Castro
- 3A. Barboza
- 5A. Minnicelli
- 13J. Pirela ▼ 71'
- 6J. Hurtado ▼ 45'
- 20J. Castilla
- 70H. Ramírez ▼ 63'
- 18C. Villagra ▼ 71'
- 19S. Ramírez
Dự bị 11
- 17Ó. Flores ▲ 45'
- 4H. Rodríguez ▲ 63'
- 15F. Fuentes ▲ 63'
- 9C. Salazar ▲ 71'
- 10L. Paz ▲ 71'
- 7J. Colina
- 23J. Ochoa
- 29D. Valdés
- 47J. Martínez
- 66E. Walker
- 2P. Espinoza
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
41Trận đấu28
55Ghi được33
39Thủng lưới39
1.34Bàn thắng mỗi trận1.18
18Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai21