Mineros de Guyana vs Angostura FC
Tỷ số chung cuộc: Mineros de Guyana 1-2 Angostura FC tại Primera División, 6 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Mineros de Guyana thắng 2, hòa 2, Angostura FC thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- CTE Cachamay, Ciudad Guayana
- Phong độ
- DWWWW Mineros de Guyana
- WLLLL Angostura FC
- 4' 0-1 D. Moreno · A. Montañez
- 11' B. Ramirez
- 12' J. Echeverría 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ J. Lovera ▼ A. Contreras
- 56' C. Morante
- 59' ▲ K. Diaz ▼ B. Ramírez
- 60' 1-2 J. Gómez
- 63' A. Montanez
- 64' ▲ Y. Cordero ▼ J. Sánchez
- 71' ▲ A. Moreno ▼ C. Roca
- 72' ▲ J. Ramos ▼ D. Moreno
- 74' ▲ J. Baptista ▼ J. Echeverría
- 74' ▲ J. Duven ▼ V. Navas
- 79' ▲ R. Maza ▼ R. Quiñones
- 90'+2 Y. Cordero
- FT1-2
Đội hình
- 17C. Morante
- 22J. Lara
- 13G. Dolgetta
- 8E. Ruiz
- 3A. Vera
- 4R. Uzcátegui
- 7J. Sánchez ▼ 64'
- 10J. Echeverría ▼ 74'
- 18J. Caraballo
- 19L. Pérez
- 30V. Navas ▼ 74'
Dự bị 7
- 11Y. Cordero ▲ 64'
- 5J. Baptista ▲ 74'
- 31J. Duven ▲ 74'
- 27A. Muñoz
- 28Y. Rodríguez
- 12D. Ojeda
- 15R. Flores
- 91R. Gutierrez
- 6J. Rojas
- 40L. Lonsdale
- 31J. Gómez
- 21D. Moreno ▼ 72'
- 17A. Farreras
- 4A. Montañez
- 10A. Contreras ▼ 46'
- 30B. Ramírez ▼ 59'
- 79C. Roca ▼ 71'
- 90R. Quiñones ▼ 79'
Dự bị 9
- 18J. Lovera ▲ 46'
- 25K. Diaz ▲ 59'
- 5A. Moreno ▲ 71'
- 9J. Ramos ▲ 72'
- 11R. Maza ▲ 79'
- 99H. Vergara
- 42J. González
- 24M. Gallo
- 29M. Palma
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
25Ghi được32
57Thủng lưới41
0.89Bàn thắng mỗi trận1.14
3Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn13
14Hiệp hai19