Angostura FC vs Mineros de Guyana
Tỷ số chung cuộc: Angostura FC 2-0 Mineros de Guyana tại Primera División, 4 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Angostura FC thắng 4, hòa 2, Mineros de Guyana thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Ricardo Tulio Maya, Ciudad Bolívar
- Phong độ
- WLLLL Angostura FC
- DWWWW Mineros de Guyana
- 14' K. Pérez 1-0
- 17' L. González 2-0
- 22' Yellow Card
- 32' Yellow Card
- 37' Yellow Card
- 45' Yellow Card
- HT2-0
- 56' ▲ R. Maza ▼ W. Castillo
- 65' ▲ D. Moreno ▼ L. González
- 65' ▲ C. Gómez ▼ A. Moreno
- 75' ▲ J. Lara ▼ V. Navas
- 76' ▲ M. Palma ▼ K. Pérez
- 76' ▲ J. Gómez ▼ A. Cardozo
- 82' ▲ J. Bermúdez ▼ A. Lezama
- FT2-0
Đội hình
- 1H. Pérez
- 42J. González
- 3L. Parra
- 20O. Peraza
- 7E. Pérez
- 5A. Moreno ▼ 65'
- 10L. González ▼ 65'
- 9K. Pérez ▼ 76'
- 8A. Cardozo ▼ 76'
- 17W. Castillo ▼ 56'
- 28G. Mendoza
Dự bị 11
- 11R. Maza ▲ 56'
- 21D. Moreno ▲ 65'
- 80C. Gómez ▲ 65'
- 29M. Palma ▲ 76'
- 31J. Gómez ▲ 76'
- 4A. Montañez
- 6J. Rojas
- 24M. Gallo
- 90R. Quiñónes
- 98Á. Battaglinis
- 99B. Ramírez
- 1D. Ojeda
- 15R. Flores
- 14D. Hernández
- 10A. Lezama ▼ 82'
- 17T. Zamora
- 11Y. Cordero
- 3Y. Rodríguez
- 9R. Blanco
- 19P. Zaragoza
- 13V. Navas ▼ 75'
- 8A. Saavedra
Dự bị 6
- 12J. Lara ▲ 75'
- 18J. Bermúdez ▲ 82'
- 2S. Jaimes
- 4J. Chacón
- 23A. Acevedo
- 31J. Trillo
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu28
32Ghi được25
41Thủng lưới57
1.14Bàn thắng mỗi trận0.89
5Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn14
19Hiệp hai14