Deportivo La Guaira vs Puerto Cabello
Tỷ số chung cuộc: Deportivo La Guaira 2-1 Puerto Cabello tại Primera División, 11 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Deportivo La Guaira thắng 2, hòa 5, Puerto Cabello thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 23
- Sân vận động
- Estadio Olimpico de la UCV, Caracas
- Phong độ
- LDWLL Deportivo La Guaira
- WDDLD Puerto Cabello
- 27' M. Acuña 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Custodio ▼ R. Ibarra
- 46' ▲ S. Okitokandjo ▼ G. Zuma
- 49' S. Castillo · R. Arace 2-0
- 53' 2-1 L. Hernández · D. Pérez
- 55' ▲ R. Figueroa ▼ R. Guerrero
- 55' ▲ George Ayine ▼ W. Lugo
- 60' E. Romero
- 70' ▲ K. De La Hoz ▼ J. Granados
- 73' ▲ G. Rivas ▼ E. Farías
- 73' ▲ Y. Rivas ▼ S. Castillo
- 77' E. Lima
- 81' ▲ P. Álvarez ▼ D. Saggiomo
- 82' ▲ A. Montero ▼ E. Fereira
- 89' ▲ I. Anzola ▼ R. Arace
- 90' J. Alcala
- 90' A. Flores
- 90'+1 C. Rivero
- 90'+1 M. Acuna
- FT2-1
Đội hình
- 1E. Lima
- 33M. Acuña
- 13R. Ibarra ▼ 46'
- 21D. Viáfara
- 8A. Flores
- 10R. Arace ▼ 89'
- 15D. Saggiomo ▼ 81'
- 55E. Romero
- 19K. Lamadrid
- 27E. Farías ▼ 73'
- 31S. Castillo ▼ 73'
Dự bị 12
- 4A. Custodio ▲ 46'
- 9G. Rivas ▲ 73'
- 18Y. Rivas ▲ 73'
- 6P. Álvarez ▲ 81'
- 3I. Anzola ▲ 89'
- 14G. Molina
- 7A. López
- 25K. Saab
- 68Y. Osorio
- 5C. García
- 29C. Da Silva
- 26D. González
- 55L. Romero
- 30J. Granados ▼ 70'
- 4C. Rivero
- 13E. Peraza
- 20R. Guerrero ▼ 55'
- 2E. Fereira ▼ 82'
- 6H. Alcalá
- 8W. Lugo ▼ 55'
- 9L. Hernández
- 91G. Zuma ▼ 46'
- 7D. Pérez
Dự bị 12
- 99S. Okitokandjo ▲ 46'
- 14R. Figueroa ▲ 55'
- 70George Ayine ▲ 55'
- 17K. De La Hoz ▲ 70'
- 11A. Montero ▲ 82'
- 90J. Adebanjo
- 25G. Fermín
- 77Y. Montero
- 1M. Silva
- 3D. Osio
- 23J. Colina
- 16A. Bahachille
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
28Trận đấu41
37Ghi được55
33Thủng lưới39
1.32Bàn thắng mỗi trận1.34
9Giữ sạch lưới18
13Trên 2.5 bàn17
18Hiệp hai31