Puerto Cabello
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Deportivo La Guaira

Puerto Cabello vs Deportivo La Guaira

Tỷ số chung cuộc: Puerto Cabello 1-1 Deportivo La Guaira tại Primera División, 14 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Puerto Cabello thắng 3, hòa 5, Deportivo La Guaira thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 29
Sân vận động
Complejo Deportivo Socialista, Puerto Cabello
Trọng tài
Y. Herrera
Phong độ
WDDLD Puerto Cabello
LDWLL Deportivo La Guaira
  1. HT0-0
  2. 49' 0-1 J. Bolívar
  3. 58' A. Stephens 1-1
  4. 63' L. Ovalle
  5. 67' J. Alcala
  6. 68' K. Calderón R. Guerrero
  7. 68' George Ayine W. Lugo
  8. 69' D. Paz Y. Rivas
  9. 69' S. Herrera K. Andrade
  10. 80' J. Pinto H. Alcalá
  11. 80' H. Linares J. González
  12. 80' L. Mosquera H. Pertúz
  13. 87' J. O. Adebanjo
  14. 90'+1 Y. Cumana
  15. FT1-1

Đội hình

Puerto Cabello HLV: J. Tolisano
  1. 1M. Silva
  2. 24J. González ▼ 80'
  3. 13E. Peraza
  4. 32H. Noguera
  5. 20R. Guerrero ▼ 68'
  6. 90J. Adebanjo
  7. 23J. Colina
  8. 6H. Alcalá ▼ 80'
  9. 8W. Lugo ▼ 68'
  10. 9L. Hernández
  11. 16A. Stephens

Dự bị 11

  1. 4K. Calderón ▲ 68'
  2. 70George Ayine ▲ 68'
  3. 14J. Pinto ▲ 80'
  4. 35H. Linares ▲ 80'
  5. 11M. Balanta
  6. 17K. De La Hoz
  7. 18C. Montaña
  8. 19L. Pérez
  9. 21J. Medina
  10. 22D. Gil
  11. 27J. Rivas
Deportivo La Guaira HLV: D. Farías
  1. 1C. Olses
  2. 33H. Pertúz ▼ 80'
  3. 22L. Ovalle
  4. 24Y. Cumaná
  5. 13R. Ibarra
  6. 2C. Rojas
  7. 5F. La Mantia
  8. 4K. Silva
  9. 18Y. Rivas ▼ 69'
  10. 9J. Bolívar
  11. 23K. Andrade ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 7D. Paz ▲ 69'
  2. 17S. Herrera ▲ 69'
  3. 6L. Mosquera ▲ 80'
  4. 14E. Arias
  5. 15C. García
  6. 19K. Lamadrid
  7. 20S. Unrein
  8. 21J Mijares
  9. 27S. Parra
  10. 29F. Díaz
  11. 30J. Briceño

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Metropolitanos FC
30 44 - 29 +15 53
3
Monagas SC
30 46 - 33 +13 48
4
Carabobo FC
30 36 - 22 +14 46
4
Zamora FC
6 5 - 6 -1 7
5
Deportivo La Guaira
30 46 - 42 +4 46
6
Deportivo Tachira FC
30 38 - 33 +5 44
7
Puerto Cabello
30 38 - 41 -3 41
8
CD Hermanos Colmenarez
30 39 - 38 +1 40
9
Estudiantes de Merida FC
30 38 - 37 +1 39
10
Portuguesa FC
30 26 - 27 -1 37
11
Caracas FC
30 34 - 36 -2 36
12
Deportivo Lara
30 32 - 36 -4 36
13
Mineros de Guyana
30 43 - 54 -11 34
14
Zulia FC
30 29 - 43 -14 32
15
UCV
30 19 - 40 -21 27
16
Aragua FC
30 32 - 49 -17 24
Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu44
45Ghi được52
46Thủng lưới66
1.25Bàn thắng mỗi trận1.18
10Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu