Zamora FC vs UCV
Tỷ số chung cuộc: Zamora FC 1-0 UCV tại Primera División, 30 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Zamora FC thắng 5, hòa 2, UCV thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 12
- Sân vận động
- Estadio Rafael Agustín Tovar, Barinas
- Phong độ
- WDLDW Zamora FC
- LLWDD UCV
- 20' J. Rivera
- 27' G. Torres
- HT0-0
- 46' ▲ C. Osorio ▼ A. González
- 46' ▲ Y. Requena ▼ M. Márquez
- 46' ▲ K. González ▼ K. Mendoza
- 67' J. Ascanio
- 73' R. Villanueva
- 74' ▲ D. De Sousa ▼ L. Blanco
- 75' ▲ C. Martínez ▼ Y. Reyes
- 79' L. Martell
- 80' ▲ L. Vargas ▼ J. Cadenas
- 80' ▲ A. Maldonado ▼ J. Rivera
- 85' ▲ M. Celis ▼ L. Peña
- 89' ▲ J. Polo ▼ L. Martell
- 90'+6 M. Celis · Y. Requena 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 23Y. Angulo
- 3L. Trejo
- 24A. González ▼ 46'
- 20I. Páez
- 14I. Ramírez
- 21R. Garcés
- 16L. Peña ▼ 85'
- 29J. Cadenas ▼ 80'
- 10G. Torres
- 11Y. Reyes ▼ 75'
- 19M. Márquez ▼ 46'
Dự bị 12
- 2C. Osorio ▲ 46'
- 30Y. Requena ▲ 46'
- 13C. Martínez ▲ 75'
- 5L. Vargas ▲ 80'
- 7M. Celis ▲ 85'
- 27A. Castillo
- 9J. Aguilar
- 28G. Dolgetta
- 1J. Ambuila
- 8A. Hernández
- 18L. Rangel
- 6Y. Gonzalez
- 1J. Reyes
- 21J. González
- 3R. Villanueva
- 2J. Graterol
- 33J. Ascanio
- 24K. Mendoza ▼ 46'
- 8L. Blanco ▼ 74'
- 23L. Martell ▼ 89'
- 14J. Pinto
- 27J. Rivera ▼ 80'
- 10A. Ocanto
Dự bị 12
- 15K. González ▲ 46'
- 16D. De Sousa ▲ 74'
- 11A. Maldonado ▲ 80'
- 25J. Polo ▲ 89'
- 19C. Castro
- 34K. Rodríguez
- 6J. Lepervanche
- 4W. Velásquez
- 12C. González
- 20D. Castillo
- 26A. Giraldi
- 35G. Estasio
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 47 - 17 | +30 | 64 | |
| 3 | 28 | 32 - 26 | +6 | 46 | |
| 4 | 28 | 44 - 27 | +17 | 45 | |
| 4 | 6 | 3 - 6 | -3 | 3 | |
| 5 | 28 | 35 - 21 | +14 | 45 | |
| 6 | 28 | 37 - 33 | +4 | 39 | |
| 7 | 28 | 37 - 37 | 0 | 39 | |
| 8 | 28 | 33 - 39 | -6 | 36 | |
| 9 | 28 | 39 - 41 | -2 | 33 | |
| 10 | 28 | 32 - 41 | -9 | 30 | |
| 11 | 28 | 29 - 41 | -12 | 30 | |
| 12 | 28 | 31 - 50 | -19 | 30 | |
| 13 | 28 | 27 - 36 | -9 | 27 | |
| 14 | 28 | 25 - 37 | -12 | 24 | |
| 15 | 28 | 25 - 57 | -32 | 20 |
Có thể xuống hạng
So sánh
30Trận đấu28
32Ghi được27
54Thủng lưới36
1.07Bàn thắng mỗi trận0.96
4Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn9
20Hiệp hai13