Surkhon vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 0-0 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 25 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 3, hòa 2, Olmaliq thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
- Phong độ
- LDDLW Surkhon
- WLLDW Olmaliq
- 17' B. Shukurullaev
- 27' A. Kholmurodov
- 41' M. Kosimov
- HT0-0
- 46' ▲ M. Musaxonov ▼ F. Kodirov
- 57' ▲ S. Abdukhamidov ▼ T. Dzebniauri
- 57' ▲ A. Temirkhanov ▼ B. Uktamov
- 66' ▲ K. Tursunkulov ▼ N. Abdurazzakov
- 66' ▲ U. Koyich ▼ M. Kosimov
- 66' ▲ A. Abdurakhmonov ▼ A. Kholmurodov
- 68' A. Sobirzhonov
- 77' ▲ I. Pesic ▼ A. Sentoku
- 78' A. Temirkhanov
- 80' ▲ K. Ergashev ▼ B. Shaydulov
- 86' M. Musaxonov
- 88' ▲ S. Ahrorov ▼ A. Mukimzhonov
- 89' S. Ahrorov
- 90'+1 ▲ U. Kuvandikov ▼ R. Friday
- FT0-0
Đội hình
- 25O. Boymurodov
- 66B. Shaydulov ▼ 80'
- 26B. Shukurullaev
- 6B. Shamsiev
- 7D. Tursunov
- 8K. Sherbutaev
- 18B. Uktamov ▼ 57'
- 11R. Friday ▼ 90'
- 15D. Ramazonov
- 19F. Kodirov ▼ 46'
- 21T. Dzebniauri ▼ 57'
Dự bị 9
- 39M. Mirusmonov
- 10S. Abdullazhonov
- 33U. Kuvandikov ▲ 90'
- 27M. Musaxonov ▲ 46'
- 17S. Abdukhamidov ▲ 57'
- 32B. Rahimjonov
- 91A. Temirkhanov ▲ 57'
- 86D. Merganov
- 31K. Ergashev ▲ 80'
- 23K. Abdunabiev
- 3S. Toirov
- 44A. Karimov
- 7D. Akhmadaliev
- 5G. Papava
- 28A. Sentoku ▼ 77'
- 4M. Kosimov ▼ 66'
- 19A. Mukimzhonov ▼ 88'
- 17N. Abdurazzakov ▼ 66'
- 10A. Sobirzhonov
- 9A. Kholmurodov ▼ 66'
Dự bị 9
- 21K. Tursunkulov ▲ 66'
- 27U. Koyich ▲ 66'
- 77I. Pesic ▲ 77'
- 35J. Ilyosov
- 13E. Begimov
- 22S. Ahrorov ▲ 88'
- 11A. Abdurakhmonov ▲ 66'
- 30A. Sarimsakov
- 8A. Turdialiev
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 47 - 16 | +31 | 45 | |
| 2 | 20 | 34 - 18 | +16 | 43 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 20 | 28 - 25 | +3 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 20 | 26 - 20 | +6 | 28 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 20 | 17 - 26 | -9 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 20 | 20 - 32 | -12 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
10Trận đấu9
6Ghi được14
9Thủng lưới11
0.6Bàn thắng mỗi trận1.56
4Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn5
5Hiệp hai8