Surkhon vs Olmaliq
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 1-3 Olmaliq tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 5 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 3, hòa 2, Olmaliq thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 1
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- LDDLW Surkhon
- WLLDW Olmaliq
- 26' S. Nimely 1-0
- 37' 1-1 O. Rustamov
- HT1-1
- 49' 1-2 S. Gadoev
- 56' ▲ A. Karimov ▼ T. Dzhamalutdinov
- 56' ▲ N. Khasanov ▼ A. Pirmuhamedov
- 62' 1-3 K. Giyosov
- 63' ▲ M. Boakye ▼ S. Haghnazari
- 68' ▲ B. Shaydulov ▼ K. Saidazimov
- 76' ▲ I. Rukhadze ▼ S. Gadoev
- 76' ▲ S. Rakhmanov ▼ A. Abdullayev
- 81' ▲ K. Nurmetov ▼ D. Ramazonov
- 90'+2 ▲ M. Hasanov ▼ K. Giyosov
- 90'+2 ▲ S. Tursunov ▼ Rubén Sánchez
- FT1-3
Đội hình
- A. Potapov
- B. Askarov
- D. Tursunov
- S. Sultonmurodov
- S. Hamidjonov
- A. Pirmuhamedov ▼ 56'
- T. Dzhamalutdinov ▼ 56'
- K. Saidazimov ▼ 68'
- D. Ramazonov ▼ 81'
- H. Sherbotayev
- S. Nimely
Dự bị 9
- A. Karimov ▲ 56'
- N. Khasanov ▲ 56'
- B. Shaydulov ▲ 68'
- K. Nurmetov ▲ 81'
- A. Isaqov
- A. Sokol
- J. Jorayev
- N. Bobomurodov
- S. Eshbutaev
- V. Rahimov
- A. Ismailov
- A. Komilov
- O. Rustamov
- S. Gadoev ▼ 76'
- M. Kosimov
- S. Haghnazari ▼ 63'
- D. Akhmadaliev
- A. Abdullayev ▼ 76'
- Rubén Sánchez ▼ 90'
- K. Giyosov ▼ 90'
Dự bị 9
- M. Boakye ▲ 63'
- I. Rukhadze ▲ 76'
- S. Rakhmanov ▲ 76'
- M. Hasanov ▲ 90'
- S. Tursunov ▲ 90'
- B. Ergashev
- E. Begimov
- M. Mirakhmadov
- V. Denisov
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu44
35Ghi được74
35Thủng lưới70
1.03Bàn thắng mỗi trận1.68
15Giữ sạch lưới8
12Trên 2.5 bàn30
24Hiệp hai44