Mash'al vs Andijan
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 0-1 Andijan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 19 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 2, hòa 2, Andijan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- LWWLW Andijan
- 12' ▲ M. Jurabaev ▼ I. Ganikhonov
- 16' R. Turdimurodov
- 44' K. Iminov
- 45'+4 M. Jurabaev
- HT0-0
- 46' ▲ T. Tukhtasinov ▼ K. Murtazoev
- 46' ▲ M. Muydinov ▼ Z. Akramov
- 46' ▲ D. Ceran ▼ K. Iminov
- 52' ▲ A. Rakhimov ▼ I. Ifeanyi
- 53' 0-1 P. Kholdorkhonov
- 59' A. Andronikashvili
- 59' ▲ N. Kocharov ▼ A. Choriyev
- 74' ▲ B. Sulaymonov ▼ P. Kholdorkhonov
- 74' ▲ D. Abdumannopov ▼ I. Ashortia
- 80' ▲ S. Komilov ▼ D. Temirov
- 83' ▲ O. Abdumazhidov ▼ A. Komilov
- FT0-1
Đội hình
- 35D. Tukhtaboev
- 2Z. Akramov ▼ 46'
- 63P. Bureev
- 70A. Choriyev ▼ 59'
- 28E. Ismoilov
- 4S. Bosnjak
- 9I. Ganikhonov ▼ 12'
- 5K. Tozhidinov
- 24I. Ifeanyi ▼ 52'
- 8S. Abduraymov
- 10K. Murtazoev ▼ 46'
Dự bị 9
- 25S. Jurabekov
- 7V. Stojanovski
- 11M. Jurabaev ▲ 12'
- 19T. Tukhtasinov ▲ 46'
- 22M. Muydinov ▲ 46'
- 37S. Fayziev
- 50D. Bumbar
- 72N. Kocharov ▲ 59'
- 88A. Rakhimov ▲ 52'
- 19A. Potapov
- 77M. Makhamadzhonov
- 15N. Calasan
- 20I. Tukhtakhuzhaev
- 14A. Komilov ▼ 83'
- 18D. Temirov ▼ 80'
- 6A. Andronikashvili
- 11K. Iminov ▼ 46'
- 99R. Turdimurodov
- 9I. Ashortia ▼ 74'
- 7P. Kholdorkhonov ▼ 74'
Dự bị 9
- 1E. Adkhamov
- 2O. Abdumazhidov ▲ 83'
- 8S. Komilov ▲ 80'
- 10D. Ceran ▲ 46'
- 67F. Ubaydullaev
- 28B. Sulaymonov ▲ 74'
- 23D. Abdumannopov ▲ 74'
- 87J. Kopaysinov
- 88S. Yorkinboev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu10
6Ghi được10
18Thủng lưới13
0.67Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới4
3Trên 2.5 bàn5
3Hiệp hai10