Mash'al vs Andijan
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 0-1 Andijan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 2, hòa 2, Andijan thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadion im. Bahrom Vafoyev, Mubarek
- Trọng tài
- I. Ilyin
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- LWWLW Andijan
- 15' M. Toirov
- 29' S. Allaev
- 31' 0-1 U. Ismonaliyev11m
- HT0-1
- 46' ▲ D. Rahimqulov ▼ M. Toirov
- 65' ▲ K. Sagdullaev ▼ O. Nurmatov
- 65' ▲ S. Shaymanov ▼ M. Ibe
- 66' S. Khursandov
- 74' D. Rahimqulov
- 77' P. Dimov
- 78' ▲ M. Aliqulov ▼ M. Yuldoshev
- 78' ▲ Q. Bahodirov ▼ A. Shodmonov
- 80' ▲ A. Ismoilov ▼ A. Isroilov
- 86' ▲ P. Zabelin ▼ S. Gulomjonov
- 87' ▲ Z. Akromov ▼ G. Okwara
- 90'+4 ▲ I. Atakhanov ▼ A. Kamolov
- FT0-1
Đội hình
- S. Eshbutaev
- S. Allaev
- S. Shukurullayev
- A. Shodmonov ▼ 78'
- J. Ubaydullaev
- I. Ifeanyi
- O. Nurmatov ▼ 65'
- M. Yuldoshev ▼ 78'
- M. Ibe ▼ 65'
- G. Okwara ▼ 87'
- S. Ononiwu
Dự bị 9
- K. Sagdullaev ▲ 65'
- S. Shaymanov ▲ 65'
- M. Aliqulov ▲ 78'
- Q. Bahodirov ▲ 78'
- Z. Akromov ▲ 87'
- B. Nosirov
- I. Numonov
- N. Normurodov
- S. Kuziyev
- E. Atkhamov
- P. Dimov
- A. Isroilov ▼ 80'
- A. Kamolov ▼ 90'
- S. Khursandov
- B. Kasymov
- U. Ismonaliyev
- V. Sovpel
- A. Gulomov
- S. Gulomjonov ▼ 86'
- M. Toirov ▼ 46'
Dự bị 9
- D. Rahimqulov ▲ 46'
- A. Ismoilov ▲ 80'
- P. Zabelin ▲ 86'
- I. Atakhanov ▲ 90'
- A. Komilov
- F. Sohibjonov
- I. Abdulkhaqov
- J. Qilichev
- K. Ubaydullayev
Thống kê
01
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
28Ghi được24
43Thủng lưới45
0.9Bàn thắng mỗi trận0.83
5Giữ sạch lưới5
15Trên 2.5 bàn11
16Hiệp hai13