Andijan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Neftchi

Andijan vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Andijan 0-3 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 13 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Andijan thắng 0, hòa 3, Neftchi thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 17
Sân vận động
Bobur Arena, Andijan
Phong độ
LLWWL Andijan
WLWWL Neftchi
  1. 20' I. Alibaev Ratinho
  2. 45'+1 B. Ciger
  3. HT0-0
  4. 50' U. Ismonaliev
  5. 53' 0-1 A. Odilov
  6. 58' I. Alibaev
  7. 60' K. Giyosov
  8. 63' I. Ashortia A. Turgunboev
  9. 63' K. Iminov D. Temirov
  10. 66' V. Jovovic M. Ubaydullaev
  11. 66' A. Jumaev K. Giyosov
  12. 71' N. Calasan
  13. 77' D. Ceran P. Kholdorkhonov
  14. 83' D. Abdumannopov R. Turdimurodov
  15. 83' B. Sulaymonov M. Makhamadzhonov
  16. 83' K. Kouao A. Odilov
  17. 83' Z. Marusic S. Perica
  18. 83' 0-2 S. Perica · V. Jovovic
  19. 90' 0-3 K. Kouao
  20. FT0-3

Đội hình

Andijan HLV: Islam Akhmedov
  1. 1E. Adkhamov
  2. 77M. Makhamadzhonov ▼ 83'
  3. 15N. Calasan
  4. 20I. Tukhtakhuzhaev
  5. 22U. Ismonaliev
  6. 6A. Andronikashvili
  7. 26M. Toirov
  8. 99R. Turdimurodov ▼ 83'
  9. 18D. Temirov ▼ 63'
  10. 17A. Turgunboev ▼ 63'
  11. 7P. Kholdorkhonov ▼ 77'

Dự bị 9

  1. 19A. Potapov
  2. 14A. Komilov
  3. 23D. Abdumannopov ▲ 83'
  4. 2O. Abdumazhidov
  5. 9I. Ashortia ▲ 63'
  6. 70K. Karimov
  7. 11K. Iminov ▲ 63'
  8. 10D. Ceran ▲ 77'
  9. 28B. Sulaymonov ▲ 83'
Neftchi HLV: Islom Ismoilov
  1. 1B. Ergashev
  2. 6I. Yuldoshev
  3. 4B. Ciger
  4. 21M. Ubaydullaev ▼ 66'
  5. 34F. Sayfiev
  6. 15N. Abduganiyev
  7. 77Ratinho ▼ 20'
  8. 22A. Odilov ▼ 83'
  9. 10J. Iskanderov
  10. 9K. Giyosov ▼ 66'
  11. 18S. Perica ▼ 83'

Dự bị 9

  1. 45A. Turaev
  2. 2I. Pulatov
  3. 71B. Toshmirzaev
  4. 52K. Kouao ▲ 83'
  5. 5I. Alibaev ▲ 20'
  6. 30R. Fomin
  7. 8V. Jovovic ▲ 66'
  8. 11A. Jumaev ▲ 66'
  9. 32Z. Marusic ▲ 83'

Thống kê

11
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Neftchi
20 47 - 16 +31 45
2
Pakhtakor
20 34 - 18 +16 43
3
Navbahor
20 32 - 18 +14 38
4
Buxoro
20 30 - 23 +7 34
5
Olmaliq
20 28 - 25 +3 32
6
Lokomotiv
20 33 - 27 +6 32
7
Nasaf
20 26 - 20 +6 28
8
Andijan
20 24 - 23 +1 27
9
Dinamo Samarqand
20 30 - 31 -1 27
10
Sogdiana
20 37 - 41 -4 27
11
Qizilqum
20 20 - 28 -8 26
12
Surkhon
20 17 - 26 -9 23
13
Kokand-1912
20 18 - 27 -9 20
14
Xorazm
20 17 - 29 -12 20
15
Bunyodkor
20 20 - 32 -12 19
16
Mash'al
20 10 - 39 -29 4
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

9Trận đấu11
8Ghi được24
12Thủng lưới17
0.89Bàn thắng mỗi trận2.18
4Giữ sạch lưới5
4Trên 2.5 bàn8
8Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu