Neftchi vs Andijan
Tỷ số chung cuộc: Neftchi 0-0 Andijan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 31 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 4, hòa 3, Andijan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadion Istiqlol, Fergana
- Phong độ
- WLWWL Neftchi
- LLWWL Andijan
- HT0-0
- 60' ▲ A. Gulomov ▼ M. Gofurov
- 60' ▲ G. Gulyamov ▼ L. To‘rayev
- 62' ▲ S. Azimov ▼ I. Alijanov
- 62' ▲ V. Bubanja ▼ I. Abdiganiyev
- 65' S. Azimov
- 65' G. Nikabadze
- 70' ▲ U. Khoshimov ▼ G. Nikabadze
- 81' ▲ A. Komilov ▼ A. Bošnjak
- 81' ▲ F. Bekmurodov ▼ M. Toirov
- 82' ▲ I. Abdullaev ▼ B. Arabuli
- 82' ▲ T. Mrčela ▼ U. Adhamzoda
- 89' I. Lytovka
- 90'+4 ▲ S. Erkinov ▼ R. Hebaj
- FT0-0
Đội hình
- V. Nazarov
- A. G'ofurov
- L. To‘rayev ▼ 60'
- M. Gofurov ▼ 60'
- M. Ubaydullayev
- D. Turopov
- S. Muhitdinov
- Z. Dzhuraboev
- U. Adhamzoda ▼ 82'
- B. Arabuli ▼ 82'
- G. Nikabadze ▼ 70'
Dự bị 9
- A. Gulomov ▲ 60'
- G. Gulyamov ▲ 60'
- U. Khoshimov ▲ 70'
- I. Abdullaev ▲ 82'
- T. Mrčela ▲ 82'
- A. Turaev
- B. Toshmirzaev
- F. Musaev
- O. Larin
- I. Lytovka
- Ildar Mamatkazin
- I. Alijanov ▼ 62'
- Islombek Mamatkazin
- A. Bošnjak ▼ 81'
- L. Arveladze
- A. Gulomov
- M. Toirov ▼ 81'
- F. Sohibjonov
- R. Hebaj ▼ 90'
- I. Abdiganiyev ▼ 62'
Dự bị 9
- S. Azimov ▲ 62'
- V. Bubanja ▲ 62'
- A. Komilov ▲ 81'
- F. Bekmurodov ▲ 81'
- S. Erkinov ▲ 90'
- B. Farkhadov
- E. Atkhamov
- S. Abdunabiyev
- S. Berdiyev
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu32
51Ghi được34
31Thủng lưới34
1.31Bàn thắng mỗi trận1.06
18Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai20