Nasaf vs Kokand-1912
Tỷ số chung cuộc: Nasaf 0-0 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 8 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nasaf thắng 8, hòa 2, Kokand-1912 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 16
- Phong độ
- LLLWW Nasaf
- WWDDL Kokand-1912
- 19' B. Rahmatov
- HT0-0
- 46' ▲ A. Gulomov ▼ S. Bakhromov
- 51' J. Sidikov
- 60' ▲ S. Gadoev ▼ F. Sokhibzhonov
- 60' ▲ M. Khasanov ▼ Y. Kondratyuk
- 63' ▲ O. Rustamov ▼ B. Rahmatov
- 63' ▲ P. Ghudushauri ▼ A. Shala
- 66' ▲ A. Toshtemirov ▼ I. Yoldoshev
- 66' ▲ E. Yulchiev ▼ S. Nimely
- 67' ▲ D. Abdunazarov ▼ Z. Abdirakhmatov
- 81' J. Yakubov
- 86' ▲ A. Komilov ▼ K. Khushvaktov
- 90'+1 ▲ I. Malikdzhonov ▼ J. Sidikov
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Nematov
- 8Z. Abdirakhmatov ▼ 67'
- 32K. Khushvaktov ▼ 86'
- 18B. Rahmatov ▼ 63'
- 5G. Gaybullaev
- 2A. Davronov
- 6S. Bakhromov ▼ 46'
- 14S. Mukhitdinov
- 17M. Rakhmatov
- 10B. Abdikholikov
- 7A. Shala ▼ 63'
Dự bị 9
- 21S. Muratbaev
- 4A. Komilov ▲ 86'
- 15O. Rustamov ▲ 63'
- 22D. Abdunazarov ▲ 67'
- 23D. Murtazoyev
- 70A. Gulomov ▲ 46'
- 77P. Ghudushauri ▲ 63'
- 80D. Usmonov
- 92U. Eshmurodov
- 13R. Davronov
- 6A. Salimov
- 14I. Yoldoshev ▼ 66'
- 5J. Yakubov
- 44A. Giorgadze
- 19S. Akromov
- 69Y. Kondratyuk ▼ 60'
- 7J. Sidikov ▼ 90'
- 8S. Gvazava
- 17F. Sokhibzhonov ▼ 60'
- 11S. Nimely ▼ 66'
Dự bị 9
- 1R. Nartadzhiev
- 4A. Toshtemirov ▲ 66'
- 9J. Khusanov
- 10S. Gadoev ▲ 60'
- 20I. Malikdzhonov ▲ 90'
- 21G. Gulyamov
- 22T. Tabatadze
- 71E. Yulchiev ▲ 66'
- 99M. Khasanov ▲ 60'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 21 | 26 - 24 | +2 | 30 | |
| 9 | 21 | 31 - 31 | 0 | 30 | |
| 10 | 21 | 37 - 41 | -4 | 28 | |
| 11 | 21 | 20 - 29 | -9 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 21 | 17 - 29 | -12 | 21 | |
| 14 | 21 | 19 - 29 | -10 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
11Trận đấu10
17Ghi được9
10Thủng lưới14
1.55Bàn thắng mỗi trận0.9
3Giữ sạch lưới2
5Trên 2.5 bàn4
8Hiệp hai3