Mash'al vs Kokand-1912
Tỷ số chung cuộc: Mash'al 1-0 Kokand-1912 tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Mash'al thắng 4, hòa 3, Kokand-1912 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 12
- Phong độ
- LLLLL Mash'al
- DWWDD Kokand-1912
- 45'+3 M. Alikulov
- HT0-0
- 62' E. Ismoilov 1-0
- 68' ▲ J. Khusanov ▼ G. Gulyamov
- 68' ▲ F. Sokhibzhonov ▼ M. Khasanov
- 74' ▲ B. Askarov ▼ S. Abduraymov
- 75' ▲ Y. Kondratyuk ▼ J. Sidikov
- 78' ▲ A. Murodov ▼ I. Ganikhonov
- 86' A. Khabibullaev
- 88' ▲ R. Xolmatov ▼ E. Ismoilov
- 88' ▲ V. Stojanovski ▼ I. Abduganiev
- 88' ▲ N. Muzaffarov ▼ K. Murtazoev
- 89' ▲ S. Mahmuxojiyev ▼ S. Gadoev
- FT1-0
Đội hình
- 35D. Tukhtaboev
- 2Z. Akramov
- 15M. Alikulov
- 37S. Fayziev
- 4S. Bosnjak
- 19T. Tukhtasinov
- 9I. Ganikhonov ▼ 78'
- 18I. Abduganiev ▼ 88'
- 8S. Abduraymov ▼ 74'
- 28E. Ismoilov ▼ 88'
- 10K. Murtazoev ▼ 88'
Dự bị 9
- 94F. Ibrokhimov
- 40R. Xolmatov ▲ 88'
- 99B. Askarov ▲ 74'
- 73V. Rusanov
- 7V. Stojanovski ▲ 88'
- 34S. Juraev
- 45S. Parmonkulov
- 17A. Murodov ▲ 78'
- 22N. Muzaffarov ▲ 88'
- 35R. Davronov
- 6A. Salimov
- 5J. Yakubov
- 44A. Giorgadze
- 19S. Akromov
- 99M. Khasanov ▼ 68'
- 8S. Gvazava
- 21G. Gulyamov ▼ 68'
- 10S. Gadoev ▼ 89'
- 7J. Sidikov ▼ 75'
- 22T. Tabatadze
Dự bị 10
- 1R. Nartadzhiev
- 4A. Toshtemirov
- 14I. Yoldoshev
- 18M. Pazildinov
- 15Z. Khakimov
- 9J. Khusanov ▲ 68'
- 17F. Sokhibzhonov ▲ 68'
- 70S. Mahmuxojiyev ▲ 89'
- 69Y. Kondratyuk ▲ 75'
- J. Makhmudjonov
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 49 - 17 | +32 | 48 | |
| 2 | 21 | 37 - 19 | +18 | 46 | |
| 3 | 20 | 32 - 18 | +14 | 38 | |
| 4 | 20 | 30 - 23 | +7 | 34 | |
| 5 | 21 | 29 - 28 | +1 | 32 | |
| 6 | 20 | 33 - 27 | +6 | 32 | |
| 7 | 21 | 29 - 20 | +9 | 31 | |
| 8 | 20 | 24 - 23 | +1 | 27 | |
| 9 | 20 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 10 | 20 | 37 - 41 | -4 | 27 | |
| 11 | 20 | 20 - 28 | -8 | 26 | |
| 12 | 21 | 18 - 28 | -10 | 23 | |
| 13 | 20 | 18 - 27 | -9 | 20 | |
| 14 | 20 | 17 - 29 | -12 | 20 | |
| 15 | 21 | 20 - 35 | -15 | 19 | |
| 16 | 20 | 10 - 39 | -29 | 4 |
AFC Champions League Elite League Stage AFC Champions League 2 Group Stage Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
9Trận đấu9
6Ghi được8
18Thủng lưới12
0.67Bàn thắng mỗi trận0.89
1Giữ sạch lưới2
3Trên 2.5 bàn3
3Hiệp hai3