Kokand-1912 vs Mash'al
Tỷ số chung cuộc: Kokand-1912 2-2 Mash'al tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 14 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Kokand-1912 thắng 3, hòa 3, Mash'al thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 18
- Sân vận động
- Markaziy Stadion, Kokand
- Trọng tài
- E. Tursunov
- Phong độ
- WWDDL Kokand-1912
- LLLLL Mash'al
- 13' A. Hojimirzaev 1-0
- 18' I. Ifeanyi
- 20' 1-1 J. Ubaydullaev
- 36' M. Meliev 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ S. Shaymanov ▼ I. Ifeanyi
- 56' O. Rustamov
- 67' ▲ A. Sidorov ▼ M. Meliev
- 71' ▲ Y. Bamba ▼ A. Hojimirzaev
- 71' ▲ S. Azimov ▼ M. Hasanov
- 72' ▲ S. Ononiwu ▼ O. Nurmatov
- 72' ▲ Z. Akromov ▼ M. Yuldoshev
- 82' ▲ R. Khojiyev ▼ K. Sagdullaev
- 85' ▲ S. Allaev ▼ Q. Bahodirov
- 88' ▲ A. Mamatxojaev ▼ A. Sobirjonov
- 90'+4 2-2 J. Ubaydullaev
- FT2-2
Đội hình
- K. Khodjaev
- S. Lukić
- I. Josović
- B. Akbarov
- O. Rustamov
- I. Vahobov
- I. Malikjanov
- M. Hasanov ▼ 71'
- A. Hojimirzaev ▼ 71'
- A. Sobirjonov ▼ 88'
- M. Meliev ▼ 67'
Dự bị 9
- A. Sidorov ▲ 67'
- Y. Bamba ▲ 71'
- S. Azimov ▲ 71'
- A. Mamatxojaev ▲ 88'
- F. Bekmurodov
- K. Abdukhamidov
- M. Abdullaev
- S. Berdyev
- S. Norbekov
- B. Nosirov
- N. Normurodov
- S. Shukurullayev
- Q. Bahodirov ▼ 85'
- J. Ubaydullaev
- I. Ifeanyi ▼ 46'
- O. Nurmatov ▼ 72'
- S. Kuziyev
- M. Yuldoshev ▼ 72'
- G. Okwara
- K. Sagdullaev ▼ 82'
Dự bị 9
- S. Shaymanov ▲ 46'
- S. Ononiwu ▲ 72'
- Z. Akromov ▲ 72'
- R. Khojiyev ▲ 82'
- S. Allaev ▲ 85'
- A. Shodmonov
- J. Abdusalomov
- M. Ibe
- S. Eshbutaev
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu31
41Ghi được28
42Thủng lưới43
1.41Bàn thắng mỗi trận0.9
6Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
23Hiệp hai16