Neftchi
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Surkhon

Neftchi vs Surkhon

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 1-1 Surkhon tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 15 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Neftchi thắng 1, hòa 5, Surkhon thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 11
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WLWWL Neftchi
LDDLW Surkhon
  1. 16' K. Mukhtarov
  2. 28' H. Norchaev 1-0
  3. 38' 1-1 S. Hamidjonov
  4. HT1-1
  5. 46' G. Gulyamov C. Carp
  6. 46' M. Safarov M. Gofurov
  7. 46' B. Askarov E. Krimets
  8. 60' B. Toshmirzaev E. Nsungusi
  9. 67' A. Karimov M. Abdurahmonov
  10. 67' B. Shamsiyev D. Pletnev
  11. 74' S. Norkhonov J. Kaxramonov
  12. 77' A. Jumayev S. Abduhamidov
  13. 77' S. Mahmudov D. Tursunov
  14. 89' B. Shamsiev
  15. 90'+3 N. Nematkhonov
  16. 90' D. Turopov S. Qodirkulov
  17. FT1-1

Đội hình

Neftchi HLV: V. Levchenko
  1. B. Ergashev
  2. K. Mukhtarov
  3. B. Ciger
  4. M. Gofurov▼ 46'
  5. M. Ubaydullayev
  6. C. Carp▼ 46'
  7. S. Qodirkulov▼ 90'
  8. J. Kaxramonov▼ 74'
  9. A. Gulomov
  10. E. Nsungusi▼ 60'
  11. H. Norchaev

Dự bị 9

  1. G. Gulyamov▲ 46'
  2. M. Safarov▲ 46'
  3. B. Toshmirzaev▲ 60'
  4. S. Norkhonov▲ 74'
  5. D. Turopov▲ 90'
  6. J. Jumaboyev
  7. M. Roman
  8. S. Quvvatov
  9. Z. Dzhuraboev
Surkhon HLV: F. Davletov
  1. D. Yo'ldoshev
  2. E. Krimets▼ 46'
  3. D. Tursunov▼ 77'
  4. N. Nematkhonov
  5. S. Hamidjonov
  6. D. Pletnev▼ 67'
  7. H. Sherbotayev
  8. S. Abduhamidov▼ 77'
  9. B. Shaydulov
  10. M. Abdurahmonov▼ 67'
  11. U. Khoshimov

Dự bị 9

  1. B. Askarov▲ 46'
  2. A. Karimov▲ 67'
  3. B. Shamsiyev▲ 67'
  4. A. Jumayev▲ 77'
  5. S. Mahmudov▲ 77'
  6. D. Merganov
  7. D. Ramazonov
  8. J. Jorayev
  9. K. Saidazimov

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Nasaf
26 35 - 18 +17 52
2
Olmaliq
26 40 - 29 +11 47
3
Sogdiana
26 41 - 29 +12 43
4
Navbahor
26 42 - 31 +11 43
5
Neftchi
26 32 - 24 +8 43
6
Pakhtakor
26 42 - 37 +5 38
7
Surkhon
26 30 - 31 -1 36
8
Dinamo Samarqand
26 35 - 38 -3 32
9
Andijan
26 36 - 36 0 30
10
Bunyodkor
26 27 - 38 -11 30
11
Qizilqum
26 25 - 34 -9 27
12
Olympic
26 22 - 38 -16 25
13
Metalourg
26 22 - 30 -8 23
14
Lokomotiv
26 28 - 44 -16 21
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

36Trận đấu35
45Ghi được47
32Thủng lưới40
1.25Bàn thắng mỗi trận1.34
13Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu