Surkhon vs Neftchi
Tỷ số chung cuộc: Surkhon 2-2 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Surkhon thắng 0, hòa 5, Neftchi thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 9
- Sân vận động
- Milliy Stadium, Tashkent
- Phong độ
- LDDLW Surkhon
- WLWWL Neftchi
- 16' 0-1 T. Tabatadze
- 35' B. Askarov
- 45'+2 A. Jumayev 1-1
- HT1-1
- 53' 1-2 T. Tabatadze11m
- 58' ▲ J. Abdusalomov ▼ T. Dzhamalutdinov
- 62' ▲ A. Gulomov ▼ U. Adhamzoda
- 62' ▲ I. Abdullaev ▼ U. Khoshimov
- 75' ▲ L. To‘rayev ▼ N. Tukhtasinov
- 77' S. Nimely 2-2
- 85' ▲ A. Pirmuhamedov ▼ J. Abdusalomov
- 85' ▲ D. Ramazonov ▼ N. Khasanov
- 88' ▲ F. Musaev ▼ D. Turopov
- 88' ▲ Y. Batyushin ▼ T. Tabatadze
- FT2-2
Đội hình
- A. Potapov
- B. Askarov
- D. Tursunov
- S. Sultonmurodov
- S. Hamidjonov
- T. Dzhamalutdinov▼ 58'
- N. Khasanov▼ 85'
- H. Sherbotayev
- A. Jumayev
- S. Nimely
- B. Shaydulov
Dự bị 9
- J. Abdusalomov▲ 58'
- A. Pirmuhamedov▲ 85'
- D. Ramazonov▲ 85'
- A. Filiposyan
- A. Isaqov
- A. Sokol
- J. Jorayev
- K. Saidazimov
- S. Gasanov
- A. Turaev
- O. Larin
- M. Gofurov
- M. Ubaydullayev
- G. Gulyamov
- D. Turopov▼ 88'
- Z. Dzhuraboev
- N. Tukhtasinov▼ 75'
- U. Adhamzoda▼ 62'
- T. Tabatadze▼ 88'
- U. Khoshimov▼ 62'
Dự bị 9
- A. Gulomov▲ 62'
- I. Abdullaev▲ 62'
- L. To‘rayev▲ 75'
- F. Musaev▲ 88'
- Y. Batyushin▲ 88'
- A. G'ofurov
- A. Mishchenko
- A. Olimov
- V. Nazarov
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 41 - 25 | +16 | 53 | |
| 2 | 26 | 31 - 16 | +15 | 48 | |
| 3 | 26 | 44 - 19 | +25 | 47 | |
| 4 | 26 | 43 - 34 | +9 | 46 | |
| 5 | 26 | 33 - 18 | +15 | 45 | |
| 6 | 26 | 28 - 24 | +4 | 40 | |
| 7 | 26 | 27 - 25 | +2 | 40 | |
| 8 | 26 | 30 - 33 | -3 | 37 | |
| 9 | 26 | 26 - 32 | -6 | 31 | |
| 10 | 26 | 26 - 35 | -9 | 30 | |
| 11 | 26 | 29 - 38 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 33 | -11 | 25 | |
| 13 | 26 | 16 - 41 | -25 | 16 | |
| 14 | 26 | 12 - 35 | -23 | 15 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu39
35Ghi được51
35Thủng lưới31
1.03Bàn thắng mỗi trận1.31
15Giữ sạch lưới18
12Trên 2.5 bàn18
24Hiệp hai21