Andijan vs Pakhtakor
Tỷ số chung cuộc: Andijan 1-3 Pakhtakor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Andijan thắng 3, hòa 2, Pakhtakor thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 10
- Sân vận động
- Bobur Arena, Andijan
- Phong độ
- LLWWL Andijan
- DDLWW Pakhtakor
- 4' 0-1 M. Usmonov
- 30' 0-2 D. Khamdamov
- HT0-2
- 46' ▲ R. Turdimurodov ▼ L. Zgurskiy
- 53' M. Abdumazhidov
- 54' V. Bubanja 1-2
- 64' S. Azmiddinov
- 80' ▲ D. Imeri ▼ F. Sohibjonov
- 80' ▲ I. Alijanov ▼ I. Abdiganiyev
- 80' ▲ L. Arveladze ▼ S. Esanov
- 82' ▲ S. Saidnurullayev ▼ D. Ortiqboyev
- 86' ▲ A. Ergashboyev ▼ M. Usmonov
- 87' ▲ A. Bošnjak ▼ S. Azimov
- 88' 1-3 D. Ćeran
- 90'+4 ▲ S. Poyonov ▼ U. Adhamzoda
- FT1-3
Đội hình
- I. Lytovka
- V. Bubanja
- B. Abdumannonov
- Islombek Mamatkazin
- S. Azimov ▼ 87'
- F. Bekmurodov
- A. Gulomov
- F. Sohibjonov ▼ 80'
- S. Esanov ▼ 80'
- I. Abdiganiyev ▼ 80'
- L. Zgurskiy ▼ 46'
Dự bị 9
- R. Turdimurodov ▲ 46'
- D. Imeri ▲ 80'
- I. Alijanov ▲ 80'
- L. Arveladze ▲ 80'
- A. Bošnjak ▲ 87'
- E. Atkhamov
- Ildar Mamatkazin
- S. Abdullajonov
- S. Berdiyev
- P. Pavlyuchenko
- S. Azmiddinov
- M. Hamraliev
- D. Ortiqboyev ▼ 82'
- M. Abdumajidov
- D. Khamdamov
- D. Holmatov
- U. Adhamzoda ▼ 90'
- B. Askarov
- M. Usmonov ▼ 86'
- D. Ćeran
Dự bị 7
- S. Saidnurullayev ▲ 82'
- A. Ergashboyev ▲ 86'
- S. Poyonov ▲ 90'
- D. Abdullaev
- K. Todorov
- M. Pazlidinov
- V. Nazarov
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 35 - 18 | +17 | 52 | |
| 2 | 26 | 40 - 29 | +11 | 47 | |
| 3 | 26 | 41 - 29 | +12 | 43 | |
| 4 | 26 | 42 - 31 | +11 | 43 | |
| 5 | 26 | 32 - 24 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 42 - 37 | +5 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 31 | -1 | 36 | |
| 8 | 26 | 35 - 38 | -3 | 32 | |
| 9 | 26 | 36 - 36 | 0 | 30 | |
| 10 | 26 | 27 - 38 | -11 | 30 | |
| 11 | 26 | 25 - 34 | -9 | 27 | |
| 12 | 26 | 22 - 38 | -16 | 25 | |
| 13 | 26 | 22 - 30 | -8 | 23 | |
| 14 | 26 | 28 - 44 | -16 | 21 |
AFC Champions League Elite Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu46
47Ghi được57
45Thủng lưới61
1.34Bàn thắng mỗi trận1.24
12Giữ sạch lưới15
18Trên 2.5 bàn19
31Hiệp hai26