Turan
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Neftchi

Turan vs Neftchi

Tỷ số chung cuộc: Turan 0-3 Neftchi tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 9 tháng 11, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 19
Sân vận động
O'zbekiston Stadioni, Yaypan
Phong độ
WLLLL Turan
WLWWL Neftchi
  1. 29' 0-1 A. Gulomov
  2. 34' A. Ashurov
  3. 36' A. Aysarov K. Murtazaev
  4. 45'+2 S. Mukhiddinov
  5. HT0-1
  6. 55' A. Aisarov
  7. 56' 0-2 S. Muhitdinov11m
  8. 60' A. Kholmurodov
  9. 66' A. Ashurov
  10. 66' A. Ashurov
  11. 72' F. Jumankuziev R. Azimov
  12. 72' M. Chobanov A. Kholmurodov
  13. 72' N. Mukarov A. Saitkhonov
  14. 74' S. Mukhiddinov
  15. 74' S. Mukhiddinov
  16. 75' B. Toshmirzaev U. Khoshimov
  17. 78' N. Enyang A. Kamolov
  18. 88' I. Abdullaev B. Arabuli
  19. 90'+1 I. Abdullaev
  20. 90'+4 V. Nazarov
  21. 90'+3 D. Valiyev M. Gofurov
  22. 90'+1 0-3 I. Abdullaev
  23. FT0-3

Đội hình

Turan HLV: Y. Nazarov
  1. R. Davronov
  2. K. Mukhtarov
  3. A. Kamolov ▼ 78'
  4. A. Toshtemirov
  5. A. Ashurov
  6. A. Aliyev
  7. A. Kholmurodov ▼ 72'
  8. A. Saitkhonov ▼ 72'
  9. K. Murtazaev ▼ 36'
  10. R. Azimov ▼ 72'
  11. A. Abdurashidov

Dự bị 9

  1. A. Aysarov ▲ 36'
  2. F. Jumankuziev ▲ 72'
  3. M. Chobanov ▲ 72'
  4. N. Mukarov ▲ 72'
  5. N. Enyang ▲ 78'
  6. K. Sayyotov
  7. N. Abdurazzoqov
  8. S. Khursandov
  9. S. Sadullayev
Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. V. Nazarov
  2. O. Larin
  3. A. G'ofurov
  4. M. Gofurov ▼ 90'
  5. M. Ubaydullayev
  6. G. Gulyamov
  7. S. Muhitdinov
  8. A. Gulomov
  9. U. Adhamzoda
  10. B. Arabuli ▼ 88'
  11. U. Khoshimov ▼ 75'

Dự bị 9

  1. B. Toshmirzaev ▲ 75'
  2. I. Abdullaev ▲ 88'
  3. D. Valiyev ▲ 90'
  4. A. Olimov
  5. A. Turaev
  6. F. Musaev
  7. S. Abdullajonov
  8. T. Mrčela
  9. Z. Dzhuraboev

Thống kê

14
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu39
31Ghi được51
54Thủng lưới31
0.91Bàn thắng mỗi trận1.31
7Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn18
12Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu