Neftchi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Turan

Neftchi vs Turan

Tỷ số chung cuộc: Neftchi 1-1 Turan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 17 tháng 4, 2023.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Istiqlol, Fergana
Phong độ
WLWWL Neftchi
WLLLL Turan
  1. HT0-0
  2. 50' U. Khoshimov 1-0
  3. 62' M. Bojović S. Norbekov
  4. 62' Z. Beglarishvili K. Murtazaev
  5. 75' K. Mukhtarov
  6. 83' Z. Beglarishvili
  7. 83' A. Ibragimov D. Stoiljković
  8. 83' N. Enyang K. Ruziyev
  9. 85' F. Musaev U. Khoshimov
  10. 85' U. Adhamzoda A. Gulomov
  11. 90'+5 M. Chobanov
  12. 90'+3 I. Abdullaev G. Gulyamov
  13. 90'+4 M. Chobanov B. Toshmirzaev
  14. 90' 1-1 N. Enyang
  15. FT1-1

Đội hình

Neftchi HLV: V. Ezhurov
  1. A. Turaev
  2. O. Larin
  3. M. Gofurov
  4. M. Ubaydullayev
  5. G. Gulyamov▼ 90'
  6. D. Turopov
  7. Z. Dzhuraboev
  8. N. Tukhtasinov
  9. A. Gulomov▼ 85'
  10. T. Tabatadze
  11. U. Khoshimov▼ 85'

Dự bị 9

  1. F. Musaev▲ 85'
  2. U. Adhamzoda▲ 85'
  3. I. Abdullaev▲ 90'
  4. A. G'ofurov
  5. A. Mishchenko
  6. A. Olimov
  7. M. Bobojonov
  8. V. Nazarov
  9. Y. Batyushin
Turan HLV: E. Isaboyev
  1. R. Davronov
  2. K. Mukhtarov
  3. K. Avilov
  4. A. Tchitchinadze
  5. N. Kumburović
  6. S. Norbekov▼ 62'
  7. K. Ruziyev▼ 83'
  8. S. Abduraymov
  9. K. Murtazaev▼ 62'
  10. D. Stoiljković▼ 83'
  11. B. Toshmirzaev▼ 90'

Dự bị 9

  1. M. Bojović▲ 62'
  2. Z. Beglarishvili▲ 62'
  3. A. Ibragimov▲ 83'
  4. N. Enyang▲ 83'
  5. M. Chobanov▲ 90'
  6. A. Abdurashidov
  7. A. Aliyev
  8. A. Kamolov
  9. D. Tukhtaboyev

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Pakhtakor
26 41 - 25 +16 53
2
Nasaf
26 31 - 16 +15 48
3
Navbahor
26 44 - 19 +25 47
4
Olmaliq
26 43 - 34 +9 46
5
Neftchi
26 33 - 18 +15 45
6
Surkhon
26 28 - 24 +4 40
7
Andijan
26 27 - 25 +2 40
8
Bunyodkor
26 30 - 33 -3 37
9
Olympic
26 26 - 32 -6 31
10
Metalourg
26 26 - 35 -9 30
11
Sogdiana
26 29 - 38 -9 27
12
Qizilqum
26 22 - 33 -11 25
13
Turan
26 16 - 41 -25 16
14
Buxoro
26 12 - 35 -23 15
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu34
51Ghi được31
31Thủng lưới54
1.31Bàn thắng mỗi trận0.91
18Giữ sạch lưới7
18Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu