Bunyodkor vs Andijan
Tỷ số chung cuộc: Bunyodkor 3-1 Andijan tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 20 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Bunyodkor thắng 7, hòa 1, Andijan thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 3
- Sân vận động
- Milliy Stadion, Tashkent
- Trọng tài
- F. Norsafarov
- Phong độ
- LLLLL Bunyodkor
- LWWLW Andijan
- 13' S. Erkinov 1-0
- 22' I. Otakhanov
- 29' S. Erkinov
- 37' Ibrahim
- 43' L. Turaev
- HT1-0
- 46' ▲ D. Ismoilov ▼ M. Isayev
- 47' D. Ismoilov
- 54' ▲ A. Ismoilov ▼ K. Saidazimov
- 62' K. Giyosov11m 2-0
- 69' O. Abdurakhmanov
- 71' ▲ M. Mirakhmadov ▼ S. Erkinov
- 76' 2-1 U. Ismonaliyev
- 81' ▲ F. Ikramov ▼ K. Giyosov
- 81' ▲ R. Yuldashev ▼ S. Abdullajonov
- 85' M. Mirakhmadov 3-1
- 86' ▲ F. Sohibjonov ▼ D. Rahimqulov
- FT3-1
Đội hình
- R. Yagudin
- D. Ergashev
- S. Abdullajonov ▼ 81'
- L. Turayev
- O. Abdurakhmanov
- M. Kakhramonov
- N. Tukhtasinov
- A. Abdullayev
- S. Erkinov ▼ 71'
- K. Giyosov ▼ 81'
- I. Gbadamosi
Dự bị 7
- M. Mirakhmadov ▲ 71'
- F. Ikramov ▲ 81'
- R. Yuldashev ▲ 81'
- A. Ulmasaliev
- S. Izzatov
- S. Karimov
- S. Rashidov
- N. Ziyovutdinov
- P. Dimov
- S. Hamidjonov
- I. Atakhanov
- M. Isayev ▼ 46'
- U. Ismonaliyev
- D. Abdumannopov
- J. Jaloliddinov
- K. Saidazimov ▼ 54'
- D. Rahimqulov ▼ 86'
- M. Boakye
Dự bị 7
- D. Ismoilov ▲ 46'
- A. Ismoilov ▲ 54'
- F. Sohibjonov ▲ 86'
- B. Kasymov
- E. Bernhardt
- J. Qilichev
- K. Najafaliyev
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 18 | +33 | 60 | |
| 2 | 26 | 28 - 15 | +13 | 47 | |
| 3 | 26 | 34 - 25 | +9 | 47 | |
| 4 | 26 | 42 - 24 | +18 | 45 | |
| 5 | 26 | 43 - 30 | +13 | 45 | |
| 6 | 26 | 23 - 19 | +4 | 39 | |
| 7 | 26 | 37 - 32 | +5 | 39 | |
| 8 | 26 | 37 - 36 | +1 | 36 | |
| 9 | 26 | 26 - 29 | -3 | 31 | |
| 10 | 26 | 17 - 43 | -26 | 25 | |
| 11 | 26 | 22 - 35 | -13 | 25 | |
| 12 | 26 | 21 - 35 | -14 | 23 | |
| 13 | 26 | 22 - 41 | -19 | 19 | |
| 14 | 26 | 16 - 37 | -21 | 17 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
59Ghi được24
34Thủng lưới45
1.84Bàn thắng mỗi trận0.83
10Giữ sạch lưới5
17Trên 2.5 bàn11
36Hiệp hai13