Andijan vs Bunyodkor
Tỷ số chung cuộc: Andijan 0-0 Bunyodkor tại Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan, 1 tháng 7, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Andijan thắng 2, hòa 1, Bunyodkor thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá siêu cấp Uzbekistan · Vòng 7
- Trọng tài
- S. Nasibullayev
- Phong độ
- LWWLW Andijan
- LLLLL Bunyodkor
- 39' N. Tukhtasinov
- 40' J. Khasanov
- HT0-0
- 58' N. Tukhtasinov
- 64' ▲ A. Gafurov ▼ J. Jaloliddinov
- 64' ▲ F. Ikramov ▼ S. Nurmuradov
- 72' ▲ K. Bakhodyrov ▼ A. Olimov
- 72' ▲ S. Meliev ▼ U. Ismonaliyev
- 73' F. Bekmurodov
- 78' ▲ A. Litviakov ▼ J. Abdumuminov
- 78' ▲ K. Avilov ▼ T. Usmanov
- 83' ▲ K. Murtazaev ▼ S. Erkinov
- 83' ▲ S. Izzatov ▼ S. Kodirkulov
- 85' I. Yuldashev
- 85' L. Turaev
- 90'+3 ▲ M. Yuldoshev ▼ D. Khasanov
- FT0-0
Đội hình
- I. Abdullayev
- D. Zozulya
- F. Mirakhmatov
- E. Ariwachukwu
- J. Abdumuminov ▼ 78'
- A. Olimov ▼ 72'
- D. Khasanov ▼ 90'
- F. Bekmurodov
- U. Ismonaliyev ▼ 72'
- M. Ibe
- T. Usmanov ▼ 78'
Dự bị 9
- K. Bakhodyrov ▲ 72'
- S. Meliev ▲ 72'
- A. Litviakov ▲ 78'
- K. Avilov ▲ 78'
- M. Yuldoshev ▲ 90'
- A. Akhrorov
- A. Isroilov
- B. Kasymov
- N. Mavlyanov
- S. Karimov
- I. Kobilov
- I. Yoldoshev
- L. Turayev
- S. Kodirkulov ▼ 83'
- N. Tukhtasinov
- R. Yuldashev
- A. Abdullayev
- J. Jaloliddinov ▼ 64'
- S. Erkinov ▼ 83'
- S. Nurmuradov ▼ 64'
Dự bị 8
- A. Gafurov ▲ 64'
- F. Ikramov ▲ 64'
- K. Murtazaev ▲ 83'
- S. Izzatov ▲ 83'
- A. Abduljalilov
- B. Pardayev
- G. Gulyamov
- M. Kakhramonov
Thống kê
02
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 76 - 18 | +58 | 65 | |
| 2 | 26 | 47 - 19 | +28 | 53 | |
| 3 | 26 | 39 - 28 | +11 | 49 | |
| 4 | 26 | 43 - 36 | +7 | 43 | |
| 5 | 26 | 35 - 28 | +7 | 42 | |
| 6 | 26 | 34 - 32 | +2 | 38 | |
| 7 | 26 | 30 - 30 | 0 | 36 | |
| 8 | 26 | 24 - 21 | +3 | 35 | |
| 9 | 26 | 28 - 38 | -10 | 35 | |
| 10 | 26 | 23 - 31 | -8 | 29 | |
| 11 | 26 | 19 - 37 | -18 | 25 | |
| 12 | 26 | 17 - 44 | -27 | 17 | |
| 13 | 26 | 16 - 38 | -22 | 16 | |
| 14 | 26 | 19 - 50 | -31 | 14 |
AFC Champions League AFC Champions League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
28Trận đấu29
19Ghi được48
40Thủng lưới41
0.68Bàn thắng mỗi trận1.66
5Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn16
11Hiệp hai28