Lexington W
1 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
DC Power W

Lexington W vs DC Power W

Tỷ số chung cuộc: Lexington W 1-2 DC Power W tại USL Super League, 29 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Lexington W thắng 3, hòa 3, DC Power W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
USL Super League · Group Stage
Phong độ
WWWWL Lexington W
LLWWD DC Power W
  1. 45'+2 L. Abera11mhỏng 11m
  2. 45'+3 H. Johnson T. Aylmer
  3. 45' 0-1 L. Abera
  4. HT0-1
  5. 48' L. Abera
  6. 61' K. Colbert S. Fitch
  7. 64' E. Colton
  8. 66' T. Fung K. Murray
  9. 66' M. J. Midgley C. Barry
  10. 68' 0-2 E. Colton
  11. 70' T. Thomason E. Colton
  12. 70' G. Gourley T. Lussi
  13. 72' A. Mccain11mhỏng 11m
  14. 76' S. Angel
  15. 77' A. Perry M. Weinert
  16. 79' A. Walker E. Jaskaniec
  17. 79' M. Whitham L. Abera
  18. 90' M. J. Midgley · H. White 1-2
  19. FT1-2

Đội hình

Lexington W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Kosuke Kimura
  1. 12A. Bourgeois
  2. 24R. Campbell
  3. 66G. Falla
  4. 4A. Pantuso
  5. 16A. Elizabeth Brown
  6. 6T. Aylmer ▼ 45'
  7. 26K. Murray ▼ 66'
  8. 18A. Mccain
  9. 2H. White
  10. 11M. Weinert ▼ 77'
  11. 15C. Barry ▼ 66'

Dự bị 7

  1. 7M. Josephson
  2. 19H. Johnson ▲ 45'
  3. 28C. Rohan
  4. 17T. Fung ▲ 66'
  5. 9A. Nguyen
  6. 10M. J. Midgley ▲ 66'
  7. 5A. Perry ▲ 77'
DC Power W Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Omid Namazi
  1. 3S. Fitch ▼ 61'
  2. 1K. Cappelletti
  3. 25S. Angel
  4. 12C. Constant
  5. 6S. Cummings
  6. 10T. Lussi ▼ 70'
  7. 23J. Gaynor
  8. 8A. Boyan
  9. 18E. Jaskaniec ▼ 79'
  10. 5E. Colton ▼ 70'
  11. 30L. Abera ▼ 79'

Dự bị 7

  1. 43M. Gottschalk
  2. 28H. Augustyn
  3. 7T. Thomason ▲ 70'
  4. 11A. Walker ▲ 79'
  5. 13G. Gourley ▲ 70'
  6. 17M. Whitham ▲ 79'
  7. 9K. Colbert ▲ 61'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Sporting JAX W
4 7 - 3 +4 10
2
Carolina Ascent W
4 8 - 3 +5 9
3
DC Power W
4 7 - 4 +3 7
4
Tampa Bay Sun W
3 5 - 5 0 4
5
Dallas Trinity W
4 5 - 6 -1 4
6
Lexington W
2 4 - 2 +2 3
7
Fort Lauderdale United W
3 1 - 4 -3 3
8
Brooklyn W
4 1 - 11 -10 0
USL Super League Women (Play Offs)

So sánh

2Trận đấu4
4Ghi được7
2Thủng lưới4
2Bàn thắng mỗi trận1.75
1Giữ sạch lưới0
2Trên 2.5 bàn2
4Hiệp hai4

Đối đầu

Trang trận đấu